NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0963039797
Mobile0963.039797
Mã số thuế4001277393
Người đại diệnNGUYỄNNHƯTUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:51:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4789
4721
4781
4741
4761
4753
4742
4722
4772
1030
1020
7722
7729
7730
7721
7710
6312
4610
1812
9610
4330
9321
6209
5229
8299
9633
0161
5912
7110
7420
5911
9000
7410
6190
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
7310
2731
2732
3100
2610
3220
2640
2733
2670
3250
1080
1820
3312
9511
9512
9521
9522
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6202
4212
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0799204769
Mobile0799204769
Mã số thuế2400983326
Người đại diệnĐÀO VĂN BẰNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:32:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985493008
Mobile0985 493008
Mã số thuế0901152960
Tên viết tắtTRINH NAM VAN GIANG GREEN PLANTS CO.,LTD
Tên quốc tếTRINH NAM VAN GIANG GREEN PLANTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TRỊNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:49:20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4789
4773
8130
4330
0240
0163
0810
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
8121
4229
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0838473888
Mobile0838473888
Mã số thuế0801412968
Tên viết tắtTHUAN THIEN - THANH CONG., JSC
Tên quốc tếTHUAN THIEN - THANH CONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-12T03:21:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8541
8531
8542
8532
8292
8560
8559
8551
8552
9620
4330
9312
9311
8620
0162
6209
8299
0240
8220
9633
9632
0163
0161
7110
9700
7020
4390
0610
0620
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0321
0322
9523
9524
9511
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
0164
Mã số thuế0110598840
Tên viết tắtBIG GROUP HOLDING., JSC
Tên quốc tếBIG GROUP HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HIẾU
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:45:54
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0932768929
Mobile0932.768.929
Mã số thuế0318266918
Tên quốc tếAN DIEN AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:51:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4632
4719
4721
4711
4791
4722
0144
0145
0141
1030
1010
1020
7911
7990
5510
7912
4330
0162
7500
1811
5210
4322
5610
0131
0132
1104
1702
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4299
4101
4102
1061
Phone0798587376
Mobile0798587376
Mã số thuế2400983333
Tên quốc tếVAN DIEP TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG VĂN ĐIỆP
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:14:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0122
0116
0114
0115
0118
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailpedavietnam@gmail.com
Phone0368934258
Mobile0368934258
Mã số thuế0110595504
Tên quốc tếPEDA VIETNAM CLEAN AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÀI TRANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7020
4390
0311
0312
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
0131
0132
4311
0170
1073
1071
1072
1074
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
EmailDungha30101993@gmail.com
Phone0848973333
Mobile0848973333
Mã số thuế2803102588
Tên viết tắtKHANH AN STAR., JSC
Tên quốc tếKHANH AN STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ HUY DŨNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4722
5224
5310
1030
4312
5320
8130
8292
8211
8110
4330
0162
5229
8299
5225
0240
0163
7110
4390
0311
0312
5210
4329
0321
0322
4311
8219
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mobile0334994639
Mã số thuế5801513429
Tên viết tắtTOP AGRI CO.,LTD.
Tên quốc tếTOP AGRI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHỔNG ĐỨC TRƯỜNG
Ngày thành lập2024-01-12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4690
1030
1020
4312
9633
0163
0161
7020
9329
0810
6810
5610
4311
1077
1075
2012
1629
0121
0126
0119
0113
0116
0210
6820
4101
4102
0164