NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0396606621
Mã số thuế0108236138
Tên viết tắtNUVINA VN CO.,LTD
Tên quốc tếNUVINA VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠO BÁCH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:32:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7911
4513
4610
5629
1812
5510
5630
7912
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1622
1520
3100
1621
1392
2211
2640
2219
1629
1420
2022
1393
1910
1430
1312
2392
2394
9524
3312
9511
3314
8230
0126
0116
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0109465109
Tên quốc tếVIETNAM PLANTING FOREST DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN DUNGPHẠM ĐỨC VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:18:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0810
0220
0231
0311
0312
0510
0520
6810
0131
0132
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone02437877756
Mã số thuế0102182849
Tên viết tắtHAI NGAN INVEST., JSC
Tên quốc tếHAI NGAN INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Kỷ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2007-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:21:28
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4752
4721
4711
4512
4722
4541
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4610
5629
1812
5630
7490
7110
9000
7410
1811
6810
5610
0131
0132
4311
7310
2395
2511
2391
2393
2410
2392
2394
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0948869668
Mã số thuế0109572608
Tên viết tắtTOANCAU GROUP
Tên quốc tếTOAN CAU DEVELOPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ TÙNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:31:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4512
2396
4312
4513
1812
2432
2431
2592
4330
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2680
2395
2814
2511
1709
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2652
3230
3100
2011
2420
2610
2815
2813
2817
2620
2710
3091
2023
3220
2513
2012
3099
2720
2013
2211
2391
1920
2640
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2021
2100
2310
2392
3092
2394
1820
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02422671121
Mã số thuế0107702587
Tên quốc tếMHD GOLF COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC BẨY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
8110
5510
5630
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
6492
7490
9312
8710
9321
0162
8299
5225
5221
0163
0161
7110
9319
7410
7020
6190
9329
9200
0810
0722
0730
0710
0510
7120
6810
4322
4321
7211
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3290
2620
2630
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0919040856
Mã số thuế0108415465
Tên viết tắtGREENLINK INVEST CO., LTD
Tên quốc tếGREENLINK TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI LINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:54:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4711
4781
4761
4753
4791
4722
4772
5310
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7721
4312
5320
5590
5621
7820
7830
7911
4610
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8552
9620
4330
7810
0162
8299
5221
9639
9633
0163
0161
7410
9329
4390
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1071
3240
1104
1520
1075
1420
1079
1430
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0968261725
Mã số thuế0107913041
Tên quốc tếPCC VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MƠ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:48:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
0162
0990
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
1077
2511
1076
2593
3511
1622
1621
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0433722818
Mã số thuế0106205952
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HOÀN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2013-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:51:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4723
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
1101
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
5510
5630
7912
7490
8299
6619
3600
4322
3320
5610
0131
1103
1104
2012
1102
3312
3314
3315
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
3900
3822
3821
Phone02466718903
Mã số thuế0104371256
Tên quốc tếSONG DA KINH BAC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐIỆP ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:49:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4520
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8292
8560
1812
7912
9620
4330
6492
7490
7810
0162
6209
8299
5225
5221
0163
0161
6619
7110
9700
9000
7410
7020
1811
7120
6810
4322
4321
6201
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
4311
1621
1079
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0942 336 688
Mã số thuế0107459780
Tên viết tắtSMARTHOMES 168 CONSTRUCTION AND PRODUCE CO.,LTD
Tên quốc tếSMARTHOMES 168 CONSTRUCTION AND PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM VĂN MẠNHPHẠM TOÀN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:22:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4721
4711
4781
4722
4541
4530
7710
4312
4610
4330
8299
0163
0161
5210
4321
4329
0131
0132
4311
1073
2511
1071
1622
1075
2220
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
0164