NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0978886663
Mã số thuế0313470444
Tên viết tắtASIA IMEX CO.,LTD
Tên quốc tếASIA IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:35:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4730
4724
4722
5224
9631
0144
0146
0145
0141
7721
7710
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
8560
1812
5510
9610
7912
8551
8552
4330
1313
7810
6622
0162
5229
5225
5222
9639
0161
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
1811
0311
0312
3600
5210
4322
4329
1410
5610
1623
1701
1073
1071
1394
1622
1104
1072
1702
1621
1392
1074
1075
2013
1920
1629
1200
1420
1311
1393
1910
2021
1430
1391
1312
3700
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
Emailsales@ecommed.vn
Phone028 7300 7866
Mobile0906756588
Websiteecommed.vn
Mã số thuế0314578634
Tên viết tắtECOM MED JSC
Tên quốc tếECOM MED MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:46:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4741
4753
4772
4751
4541
7730
4312
6312
7911
8130
7990
8292
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8559
4330
8010
5914
7490
8710
9311
6209
5221
5222
0240
9633
0163
0161
5920
5912
5913
5911
7500
7020
6110
6190
6120
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1392
2012
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
5022
5012
4922
4929
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0394349434
Mã số thuế0316900494-001
Tên viết tắtHQ PHÚ QUỐC
Tên quốc tếBRANCH HQ VIET NAM TRADING AND SERVICES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY - IN PHU QUOC
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUÝ
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:03:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4641
4782
4774
4789
4773
4785
4799
4781
4512
4791
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
4610
3011
3012
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
3511
2825
2826
2829
2821
3530
3312
3313
3319
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4912
4922
4929
4921
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0106827752
Tên viết tắtWINECO LLC
Tên quốc tếWINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THIỀU NAM
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2015-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:17:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4763
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7729
7721
5590
5621
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
9610
8551
7490
9321
0162
8299
0163
0161
9000
9319
9329
6810
7214
5610
0131
0132
1071
1104
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone02273844129
Mã số thuế1001059456
Tên quốc tếVAWAZ VIỆT NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2015-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:58:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
8292
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1709
1392
1075
1079
2100
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02033676688
Mã số thuế5700479789
Tên viết tắtCOLAVI
Tên quốc tếCOLAVI JSC
Người đại diệnPHẠM HỮU TRÌNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2003-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:07:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4799
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7740
7710
4312
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
7010
6209
5229
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2420
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
3099
2599
2410
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4940
4933
Phone096 5529142
Mã số thuế5500649930
Người đại diệnTỪ VĂN TIẾP
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-05 13:28:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0163
0161
0131
0132
0322
2012
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0943520382
Mã số thuế3200735783
Tên viết tắtTCA VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTCA VIET NAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMIDTED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-05 13:48:27
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
5224
1610
4610
2592
5229
8299
0220
0231
5210
6810
0131
0132
1623
1701
1622
3100
1621
2710
1629
2022
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4212
4292
4102
6311
Phone0912252725
Mã số thuế0313608935-001
Người đại diệnPHAN THỊ TRÚC LIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2023-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-06 12:51:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4632
4791
0146
7710
5510
5229
8299
0161
0510
0520
5210
5610
7310
1910
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
4932
5021
Phone0903368896
Mã số thuế0202206966
Tên viết tắtATP VIET NAM PT., JSC
Tên quốc tếATP VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HOÁN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2023-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:39:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4723
4721
4741
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
4330
0162
8299
0161
4390
0311
0312
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1103
1104
1520
1102
1080
3312
9511
3314
3319
9512
9521
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102