NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0913317806
Mã số thuế0102019507
Tên viết tắt/
Tên quốc tếtam da technology company limited
Người đại diệnCHU THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2006-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:07:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
1610
4610
7912
7810
8299
8699
0220
3320
1622
3100
1621
3290
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
4932
Phone0366252222
Mã số thuế0108948551
Tên viết tắtAIHDI
Tên quốc tếVIETNAM ARTIFICIAL INTELLIGENCE AND HUMAN RESOURCES DEVELOPMENT LIMITED COMPANY.
Người đại diệnTRẦN HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-10-16
Thay đổi giấy phép2023-07-15 07:54:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4741
4783
5224
2396
0146
0149
1610
4610
8533
8531
8532
8560
2431
8551
8552
6209
5229
8299
5225
0240
0810
0220
0231
0892
0510
0520
5210
7212
7211
7221
0131
0132
2591
0170
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
2011
2824
2023
2013
2211
2391
1920
2220
2410
2030
2022
1910
2512
2310
2392
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0164
Phone02862831871
Mã số thuế0303950025
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2005-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:11:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
1610
2592
0162
5225
5222
0163
0161
7110
0810
0311
0312
5210
4321
0321
0322
2395
3511
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0978 906 716
Mã số thuế0107351392
Tên quốc tếHOANG HA CHAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Hồng Nhung
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:07:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4781
4791
4722
0149
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8130
2592
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
2395
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2391
1080
1079
1062
3314
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0945750027
Mã số thuế0110041136
Tên quốc tếSEMCO VIET NAM AGRICULTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2022-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-08 08:46:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
7214
0131
0132
0321
0322
1040
2821
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0906322111
Mã số thuế0109215677
Tên quốc tếHTT REPAIR STATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ TOÀN
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2020-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-14 00:31:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
4759
4799
4719
4711
1050
1030
1010
1020
8292
2592
9620
4330
9700
4321
3320
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
3312
3314
3313
3319
9521
9522
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4101
4102
1061
Phone0976452898
Mã số thuế3702831240
Tên viết tắtCÔNG TY BEST FARM
Tên quốc tếBEST FARM MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2019-11-20
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:51:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4690
0146
0149
0145
0141
7990
5510
7912
0162
0163
0161
7110
9329
4321
5610
0131
0132
0322
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4221
4299
0164
Phone05003854064
Mã số thuế6001541482
Người đại diệnHUỲNH HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:33:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0976046025
Mã số thuế5500381497
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MIN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2009-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:06:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4773
4741
4784
4742
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4513
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1102
2399
1080
1079
0232
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0908 668693
Mã số thuế4500522996
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XD&TM QUỐC HUY
Người đại diệnBÙI MỸ QUỐC HUY
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:08:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4719
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
4312
4330
6492
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0322
4311
03224
1080
1062
0230
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
0164