NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Emailnongnghiepfarmtech@gmail.co
Phone0973111921
Mã số thuế0901125300
Tên viết tắtFTV TECHNOLOGY AGRICULTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếFTV TECHNOLOGY AGRICULTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2022-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
7490
0162
8299
0163
0161
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1040
2011
3290
2012
1080
2021
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4293
4299
4102
0164
3900
3822
3821
Emailcongtydautaymocchau@gmail.c
Phone0984053566
Mã số thuế5500647524
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4773
4721
4722
0149
1050
1030
1010
7911
7990
8292
8560
7912
8559
9412
5229
5225
5221
5223
0163
0161
0891
0231
7212
7211
0131
0132
2012
1079
2021
2100
0121
0128
0119
0116
0118
0210
4933
4912
0164
Phone0975667338
Mã số thuế0110074004
Tên viết tắtBP GS
Tên quốc tếBP GENERAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4723
4719
4721
4711
4722
4530
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
7730
4610
8533
8541
8531
8532
8130
1812
5510
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7410
9329
4390
1811
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
7310
1040
1075
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
8129
4222
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế0110025582
Tên viết tắtCFSCS .,JSC
Tên quốc tếCF SOLUTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH GIANG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4741
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
4513
2592
8559
6209
5229
8299
0240
7110
6920
7020
0231
5210
4321
3320
6201
1410
4311
3511
1104
2710
2599
1080
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4221
4101
4102
3821
5820
Mã số thuế0110027893
Tên quốc tếBAC SONG HONG INFRASTRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4799
4721
4711
4741
4753
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
5629
5510
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0891
0311
0312
0892
3600
6810
5610
0321
0322
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
2012
1629
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
3822
3821
Phone02837552828
Mã số thuế0317389748
Tên viết tắtKA AGRI 5.0
Tên quốc tếKA AGRICULTURE 5.0 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HỮU CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2022-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4663
1030
4312
6312
4610
8559
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
5912
6619
7110
5911
9000
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
6201
4311
7310
1621
1075
2012
1629
2651
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0968636259
Mã số thuế2803033775
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1610
4610
8130
9321
0162
8299
0240
0163
0161
7110
0220
0311
0312
5210
6810
0131
0132
0321
0322
1623
1622
1621
2821
1629
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164
Phone0936366789
Mã số thuế0901123159
Tên quốc tếDAT TRUNG 86 CONSTRUCTION AND TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÀNH CÔNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4789
4771
4761
4772
5224
4312
5621
5510
4330
5229
8299
5210
6810
4321
5610
4311
1080
1062
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02487560160
Mã số thuế0110414324
Tên quốc tếMINH ANH IMPORT EXPORT CLEAN AGRICULTURE AND TRADE SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
1061
0164