NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0983161151
Mã số thuế5702130979
Tên viết tắtLONG VAN 69 CO., LTD
Tên quốc tếLONG VAN 69 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2023-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912966700
Mã số thuế5801498594
Người đại diệnBÙI ĐỨC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4741
4742
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
1101
6312
5621
4610
5629
7990
8292
1812
5630
8559
1313
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5222
8220
0163
0161
5920
5913
7410
7020
6190
9329
1811
7120
6201
7320
5610
8219
7310
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1392
1074
1075
1102
1200
1311
2030
1393
1080
2310
1062
1391
1312
1820
9511
8230
0116
0118
5022
5012
1061
6311
0164
5820
Emailmfo@harau.vn
Phone0962406086
Mã số thuế0110257791
Tên quốc tếHARAU HIGH QUALITY AGRICULTURE PRODUCTION AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4610
8130
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2591
1073
2511
1071
1622
3100
1621
1074
1075
2599
1629
2220
2410
1080
1079
2310
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Phone02837246889
Mã số thuế0317688258
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUY HÀ QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
0162
0163
0161
0810
0311
0312
6810
4321
0321
0322
3511
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4221
4101
4102
Phone0931842371
Mã số thuế0317672018
Tên viết tắtEASC.CO
Tên quốc tếEASC TECHNICAL APPLICATION SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN NGUYỄN BÁ THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
4610
2592
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7020
4390
0722
0730
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
2591
0170
1073
1077
2511
1071
1076
2593
2731
2732
2750
2811
1072
2813
1074
2710
1075
2513
2720
2599
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
1062
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
1061
0164
Phone0859288878
Mã số thuế0317647766
Tên quốc tếYACO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:31:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Phone0979744440
Mã số thuế1801737005
Người đại diệnĐINH THỊ THÚY HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2023-01-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
5510
0162
0163
0161
0810
5210
6810
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
0164
Phone0988927508
Mã số thuế0110224080
Tên viết tắtF88 CO., LTD
Tên quốc tếF88 TRADING MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN LỤC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4513
4610
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
1410
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
3230
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1102
2211
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
5021
Phone0906363913
Mã số thuế3703097784
Tên viết tắtDUC PHAT FORESTRY AGRICULTURAL JSC
Tên quốc tếDUC PHAT FORESTRY AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2022-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1077
1076
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4102
1061
0164