NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Mã số thuế0314873238
Tên viết tắtTAN HUNG PHAT AGRICULTURE SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTAN HUNG PHAT AGRICULTURE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Thị Thanh Hương
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:56:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7830
0162
0163
0161
0312
0131
0321
0322
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0903067521
Mã số thuế0318167635
Tên quốc tếBIZTRADE TRADE SERVICE COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH PHƯƠNG THANH PHÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2023-11-17T08:39:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4799
4721
4711
4753
4791
4722
6312
1610
4610
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone0907995936
Mã số thuế0313127910
Tên viết tắtTEDCO VIET NAM CORP
Tên quốc tếTEDCO VIET NAM CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC HẢI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:12:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0311
0312
1410
0131
0321
0322
0170
2680
2814
1103
1073
1071
2816
1040
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
1072
1520
03224
1392
2011
2610
2815
2825
2826
2822
2824
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2212
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0877072482
Mã số thuế2400976752
Tên quốc tếDONG PHUONG SERVICES TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2023-10-25T23:09:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
0321
0322
3100
1621
1062
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0966838438
Mã số thuế0316858147
Tên viết tắtSAVI SPICE
Tên quốc tếSAVI SPICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnALEXANDER RAPHAEL SALAMANCA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:57:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0936142001
Mã số thuế0314326549
Người đại diệnHỒ THỊ NGỌC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:12:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4722
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313020406
Tên viết tắtHUNG THANH TST CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THANH TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:56:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
8130
8292
8211
8110
9620
7490
0162
6209
8299
0163
0161
6619
7110
7020
7120
4321
4329
6201
0131
0132
8219
0170
1071
2593
2750
2813
2817
2819
2640
2393
2599
2790
2512
1062
9523
9524
3312
9511
9512
9521
9522
9529
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
6202
8121
1061
Phone0909906956
Mã số thuế0309953939
Tên viết tắtHONG KIM NGOC TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHONG KIM NGOC GOLD SILVER GEMSTONE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM NGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2010-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:42:42
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4773
0146
0149
0145
0141
4610
6492
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
3211
2420
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
0164
Phone028 3568353
Mã số thuế0316885976
Tên viết tắtHONG PHUONG MACHINERY TOOLS CO., LTD
Tên quốc tếHONG PHUONG IMPORT EXPORT MACHINERY TOOLS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN SANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:02:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Phone028 3771 5696
Mã số thuế0314614723
Tên viết tắtKAI LIFE JSC
Tên quốc tếKAI LIFE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH THANH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:05:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4723
4721
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
5621
7911
5629
7990
8292
5630
7912
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5210
5610
0131
0321
0322
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
0164