NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0473004868
Mã số thuế0105314892
Tên viết tắtHVG HOLDINGS
Tên quốc tếHVG HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:39:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4791
4541
4543
4530
4520
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
1610
4513
4610
8211
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0810
4322
4321
4329
3320
0322
4311
3511
1622
3100
1621
1629
2220
3311
9524
3312
9511
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0936 279 898
Mã số thuế0107841171
Tên quốc tếTAN PHAT TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8560
8559
8551
8552
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0170
1040
1075
1080
1079
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0983681989
Mã số thuế0109711107
Tên quốc tếPOWELL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:42:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4799
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
4610
8292
4330
5229
8299
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1075
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone024 33 551 155
Mã số thuế0500592280
Tên viết tắtM.TECHCOM., JSC
Tên quốc tếMCOM TELECOMMUNICATION TECHNICAL SERVICE APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2008-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:05:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7911
4610
8532
8130
7990
8560
8110
5510
7912
8559
4330
7490
0162
6209
0990
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
6190
4390
0810
0220
0231
0710
0312
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0322
4311
1623
1622
1621
2013
3312
3830
3812
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0111
0118
0210
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0936455833
Mã số thuế0108054000
Tên viết tắtVIKI GROUP., JSC
Tên quốc tếVIKI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:58:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4634
4632
4723
4719
4711
4724
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
5610
0131
1073
1071
1074
1075
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
0164
Phone0962 721 616
Mã số thuế0105010277
Tên viết tắtEIS VIETNAM JSC.,
Tên quốc tếEIS VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TÙNG KHANH
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:31:00
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4741
4791
5224
0146
0149
0145
0141
7710
4312
6312
5621
4610
5629
5510
5630
6399
4330
0162
6209
8299
0163
0161
6619
7110
7020
6110
6190
6120
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7320
5610
0131
0132
4311
1623
1701
1394
3240
3100
1430
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0118
0150
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0779000023
Mã số thuế0109695409
Tên viết tắtBCT VIET NAM INVESTMENT COMMECIAL CO.,LTD
Tên quốc tếBCT VIET NAM INVESTMENT COMMECIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:30:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4759
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
5621
4610
5629
5510
5630
0162
8299
0163
0161
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5610
0131
1040
3240
3230
3220
1062
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4921
4932
4931
1061
0164
3822
3821
Phone02432115817
Mã số thuế0107249871
Tên viết tắtVILTES.,JSC
Tên quốc tếVIET LONG INVESTMENT TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:58:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4730
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
7911
4610
7990
8560
1812
7912
8551
8552
4330
7490
0162
6209
8299
0163
0161
5912
6619
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
6201
0131
4311
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1062
9511
3314
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
422
421
4299
4101
1061
6311
0164
5820
Phone0911012566
Mã số thuế0109727354
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HUYỀN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-08-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:56:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
5590
7990
5510
4330
0162
0990
8299
0240
0163
0161
9329
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1040
3511
3240
1104
3230
1072
1702
3100
3520
1074
1075
3099
2013
1102
2393
2220
1910
2790
1079
1062
3314
3319
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0963071015
Mã số thuế0107017260
Tên viết tắtTKCVN CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM TKC INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG THANH TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:59:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4741
4730
4791
4742
4722
4541
5224
7722
7729
7721
7710
4312
5590
5621
7820
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
7810
6209
5229
8299
5221
5222
6619
7410
7020
4390
1811
5210
3320
6201
5610
4311
7310
2593
2750
2822
2821
2013
2211
2599
2219
1629
2220
2022
3311
3312
3314
3830
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
6202
6820
4933
5012
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4101