NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0982816818
Mã số thuế0107478920
Tên viết tắtTRONG DUC TRADE CO., LTD
Tên quốc tếTRONG DUC TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÓ ĐỨC TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:34:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4791
5224
0146
7730
7710
4312
4610
7990
5510
8299
5221
5222
7410
1811
5210
4322
4321
4329
5610
7310
2395
0121
0119
0129
0113
0116
0112
0118
0150
4933
4932
421
4299
4101
Phone0989922992
Mã số thuế0106629302
Tên viết tắtT.A.T ASC CO., LTD
Tên quốc tếT.A.T ARCHITECTURE AND SCHEME CONSTRUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrịnh Văn Dũng
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:28:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46324
46325
46326
4662
4659
4653
4651
46323
4652
46321
4632
46322
4641
4663
4752
4741
4761
4753
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1030
1010
1020
7721
7710
4312
1610
5621
7911
8532
8130
1812
5510
7912
4330
7490
9311
8299
5221
0240
7110
7020
1811
0231
0311
0312
5210
4322
4321
3320
1410
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1623
1701
2511
1622
1104
1702
3100
1621
2393
1629
1420
1430
2392
2394
1820
3311
3312
0121
0117
0116
0118
0210
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0972035936
Mã số thuế0109660075
Tên quốc tếAGC TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HOÀNG VŨ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:07:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4742
4722
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5320
5590
6312
7911
4610
7990
5510
6399
7912
4330
0162
6209
8299
0240
0163
0161
7110
7410
6391
0220
0231
0312
5210
6810
4322
4321
6201
0131
0132
0322
4311
0170
1077
1076
1040
1075
1080
1062
9511
9512
9521
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4931
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0963 382 8133
Mã số thuế0109740683
Người đại diệnLÊ THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2021-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:41:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4711
4781
4741
4753
4783
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1610
4610
8292
1313
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
7320
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
1629
1311
1393
3250
1080
1079
2100
1062
1430
1391
1312
1512
9511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5012
1061
0164
Phone0908358863
Mã số thuế0105909353
Tên viết tắtVIETTHAI TRADING., JSC
Tên quốc tếVIET THAI INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỦY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:07:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4759
4752
4789
4773
4799
4781
4761
4791
4784
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
5590
7820
7830
7911
5629
7990
8292
8560
5510
7912
8559
8551
8552
7490
7810
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
8699
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
5210
6810
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
0164
Phone0972578692
Mã số thuế0107583763
Tên viết tắtTADY TRAVEL AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTADY TRAVEL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐẠT
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:36:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
7490
0162
6209
5229
8299
0240
9633
9632
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
7310
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4932
4931
6311
0164
Phone0919927572
Mã số thuế0106690699
Tên viết tắtTEAD VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM NEW TECHNOLOGIES INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:53:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4721
4711
4761
4791
4722
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0145
0142
0141
7729
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
4610
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
9610
7912
8551
9620
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0231
3600
4322
4321
4329
1410
5610
0131
4311
8219
1623
2395
1622
3100
1629
1430
9511
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0127
0117
0128
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0981004573
Mã số thuế0108119018
Tên viết tắtCARISMA HOLDING., JSC
Tên quốc tếCARISMA HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG ANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:54:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4711
4724
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1103
1073
1071
1622
1104
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02439429391
Mã số thuế0101619491
Tên viết tắtDAI PHAT D&I CO., LTD
Tên quốc tếDAI PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Đăng Tuấn
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2005-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:00:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4610
8533
8531
8532
7990
5510
6492
0162
5229
8299
0161
7020
6190
6810
5610
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
Phone0985536188
Mã số thuế2400723920
Tên viết tắtKIM TAN MINH CO.,LTD
Tên quốc tếKIM TAN MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ KIMTRẦN TRỌNG TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:39:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4722
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5510
9610
6399
7912
9620
7490
0162
0161
8810
8890
7020
9329
0810
3600
5610
0321
0322
1073
1071
1040
3511
1072
2011
1074
1075
2012
1080
1079
1062
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
1061
3900
3822
3821