NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0915527488
Mã số thuế6200118602
Tên viết tắtCTCP PT Sâm Lai Châu
Tên quốc tếLAI CHAU GINSENG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mường Tè - Nậm Nhùn
Ngày thành lập2022-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-08 23:34:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailtienhailc271081@gmail.com
Phone0345388866
Mã số thuế6200120665
Tên viết tắtSLC DI CO.,LTD
Tên quốc tếLAI CHAU GINSENG DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD
Người đại diệnTRIỆU TIẾN NẢI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2022-12-14
Thay đổi giấy phép2023-07-06 14:46:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0145
0142
0141
7911
7990
5510
5630
7912
0162
0240
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
Phone02623607979
Mã số thuế6001756992
Người đại diệnTRẦN ĐỨC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 09:46:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1629
1311
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0965646619
Mã số thuế0316805579
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-13 16:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4641
4663
1610
4330
0162
0163
0161
4390
0220
0891
0892
0510
0520
6810
4322
4329
7212
7214
0131
0132
1623
1622
3100
1621
2012
1629
1910
2021
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Emailxnklogistics18@gmail.com
Phone0973552214
Mã số thuế4800933330
Tên quốc tếVIET TRUNG LOGISTICS CO., LTD
Người đại diệnMAI THỊ MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 20:41:34
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4641
4663
5224
0145
0141
1030
1020
7730
1610
8299
0240
0810
0231
0311
0312
5210
6810
0321
0322
1701
1622
1104
1702
1621
1080
2100
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
Phone0946 269 611
Mã số thuế0108281980
Tên viết tắtASPIRATION.,JSC
Tên quốc tếASPIRATION SOCIALLY STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:20:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
0146
0149
0145
1050
1030
7722
7729
7740
7721
7710
5590
6312
1610
7820
7911
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8020
8560
8110
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8551
8552
9620
1313
9102
8010
5914
7490
8610
9311
9321
8620
9499
7810
9103
8692
7010
0162
6209
5229
8299
5222
0240
8220
0163
0161
5912
7110
9700
7420
5913
9820
9810
9000
9319
7410
9101
7500
8810
8890
7020
9329
8691
1811
3600
5210
7120
3320
6201
1410
7212
7211
7221
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1040
3240
1622
3230
1072
1702
1621
3290
1074
1075
2023
2211
2391
2393
2029
1420
2220
1311
2030
2022
3250
1080
1079
2100
2310
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4932
4931
8121
1061
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0909751155
Mã số thuế2400892894
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX - TM SÂM VIỆT NAM
Người đại diệnCHU VĂN TÁM
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2020-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-13 13:08:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5229
5225
0240
0163
0161
7110
5210
7120
7214
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
4933
4922
4921
4932
4931
1061
0164
Phone0899 24 79 26
Mã số thuế0315460071
Tên viết tắtTHUC LAM CO., LTD
Tên quốc tếTHUC LAM CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ CHƠN KHÔNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:59:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4723
4721
4724
4722
1050
1030
1010
1020
1101
1812
7490
0162
0240
0163
0161
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7212
7222
7214
7211
7221
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1071
1040
3240
3212
3211
1104
3230
3290
1074
1075
3220
2012
1102
3250
2100
1062
1820
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
0164
3822
3821
Phone02593 853 555
Mã số thuế4500244386
Tên viết tắtNHAHOSEED.
Tên quốc tếNHA HO SEED JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HIỀN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2005-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:40:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1101
4610
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0810
0892
7120
7214
0131
0132
1103
3511
1104
3290
2821
2012
1102
1080
1079
2021
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
1061
0164