NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone02593 853 555
Mã số thuế4500244386
Tên viết tắtNHAHOSEED.
Tên quốc tếNHA HO SEED JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HIỀN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2005-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:40:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1101
4610
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0810
0892
7120
7214
0131
0132
1103
3511
1104
3290
2821
2012
1102
1080
1079
2021
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
1061
0164
Phone0972418858
Mã số thuế0108831715
Tên quốc tếAN BINH PRODUCTION AND PROCESSING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2019-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:11:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
5229
5225
0893
5210
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2023
2012
2029
2030
2022
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
1061
Phone0963598633
Mã số thuế0109718952
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:49:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8533
8531
8532
4330
7490
0162
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0231
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7213
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4229
4299
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0968685296
Mã số thuế0106083380
Tên quốc tếTAYPHI - VIETNAM INTERNATIONAL MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Minh Hoàng
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:57:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4690
4641
4782
4771
4711
4781
4772
4751
0144
0146
0145
0141
1313
0162
8299
0163
0161
0722
0730
1410
0131
0132
1073
1399
1104
1520
1392
2420
1075
3250
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế0106813340
Tên viết tắtTHIEN VAN SON GROUP.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VAN SON GROUP CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG QUANG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:21:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4722
4772
5310
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
1101
5320
5590
1610
5629
8110
5510
5630
8559
0162
0990
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0312
0892
0510
0520
4329
5610
0131
0132
0322
0170
1623
2395
1701
2511
1040
3511
1622
1104
1702
1621
2420
1102
1629
1200
2399
2410
3250
1079
2100
1062
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4912
4932
4229
1061
0164
Phone0903802568
Mã số thuế0313108555
Tên viết tắtKHAI TRUNG CO., LTD
Tên quốc tếKHAI TRUNG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Hồng Yến
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:01:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4632
4512
4610
8130
1812
7490
0240
0163
0161
6619
1811
0220
0231
6810
6201
0131
2012
1079
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4932
0164
Phone0908122929
Mã số thuế3603316175
Tên quốc tếTHIEN NGOC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HỮU PHONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:03:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailthuan.ngomanh03@gmail.com
Phone0988558599
Mã số thuế0110149637
Tên viết tắtNGO GIA A&M CO., LTD
Tên quốc tếNGO GIA AGRICULTURAL AND MEDICINAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ MẠNH THUẦN
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2023-07-07 06:25:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4653
4772
5224
4610
8292
8299
0163
0161
5210
7120
7214
7213
0131
0132
2100
0121
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0942221395
Mã số thuế0109032835
Tên quốc tếGIA LONG VINA PRODUCTION AND GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU HUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2019-12-20
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:05:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
1030
7730
4610
8531
8532
4330
1313
8299
0163
0161
4322
4321
4329
3320
1410
7212
0131
0132
1077
1394
1399
1520
1392
2826
2817
2013
2640
1420
2220
1311
2030
1393
1079
2100
1430
1391
1312
1512
3530
3312
9522
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164