NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0553715158
Mã số thuế4300863734
Tên viết tắtNLN TAN TIEN LTD
Người đại diệnPHAN TẠI SANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934338488
Mã số thuế2400771184
Tên quốc tếSON THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THỦY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:02:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946471116
Mã số thuế1001127593
Người đại diệnCAO VĂN HẢI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2017-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:32:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4634
4632
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
0162
0163
0161
0131
1040
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0979 293 667
Mã số thuế2500591932
Tên viết tắtMINH GIANG GREEN FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếMINH GIANG GREEN FOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:54:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4761
4724
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8130
5630
7490
8299
5610
0131
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Phone0913232872
Mã số thuế0108160129
Tên viết tắtTHAI BINH LTD, CO
Tên quốc tếTHAI BINH GREEN ENVIRONMENT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:52:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4752
4771
4730
4761
4530
7710
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7490
0163
0161
7020
3600
4322
4321
5610
3290
1391
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4931
4299
3900
3822
3821
Mã số thuế0202071518
Tên viết tắtANH DUONG BDS CO., LTD
Tên quốc tếANH DUONG BDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2020-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-16 20:30:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
5621
4610
5629
8211
5630
0162
0163
0161
5210
5610
0131
0132
8219
3212
3211
3100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4101
4102
0164
Phone0982809685
Mã số thuế0107066476
Tên quốc tếHOA PHUONG ENVIRONMENT GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Đức Tiến
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:14:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912170811
Mã số thuế0106388079
Tên viết tắtLICHI VIETNAM GARMENT EXPORT CO .,LTD
Tên quốc tếLICHI VIETNAM GARMENT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:26:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4641
4789
4773
8130
1313
8299
0163
0161
1410
0131
0132
1394
1399
1520
1392
1311
1393
1430
1391
1312
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
0164
Mã số thuế0108033875
Tên viết tắtDUONG MINH DUNG PTSC CO., LTD
Tên quốc tếDUONG MINH DUNG PRODUCTION TRADING SERVICE CONSULTATIVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:23:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
5621
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
6619
0312
3320
7320
5610
0322
7310
1062
3312
3314
3313
9521
9522
8230
0121
0119
0113
0116
0114
0112
0150
1061
0164
Mã số thuế0316264986
Tên quốc tếCT SAI GON PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2020-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:01:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4771
4741
4753
4543
4530
4542
5224
1030
1020
1610
4610
2431
2592
1313
0162
5229
0163
0161
3320
4311
2814
2511
1394
1399
1709
2816
3212
3211
2811
2818
3100
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
1629
2220
1311
2920
2812
1079
2512
1062
1312
2394
3530
3830
0127
0119
0129
0116
0111
4933
5022
5012
4212
4299
1061