NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0914666225
Mã số thuế3200262311
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PHÙNG THỊNH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2007-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:09:37
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4634
4632
4690
4663
4541
4542
4520
0144
0146
0145
0141
4312
5621
5510
5630
9312
9311
9321
9319
9329
5610
2395
3511
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0210
3512
4933
4932
4212
4101
4102
Mã số thuế5701653366-001
Người đại diệnVŨ HOÀNG THU HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-12-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4721
4722
4772
0146
1050
1030
1010
1020
4312
5510
8559
8790
0162
5229
0240
0163
0161
0810
0311
0312
5210
5610
0321
0322
4311
0170
1040
1080
1079
1062
0121
0117
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0150
4933
1061
0164
Phone0972346262
Mã số thuế5500650534
Tên viết tắtVAN HO MEDICINE., JSC
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 22:31:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
4772
4610
9610
0240
9639
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0115
0118
0210
0164
Phone0339582968
Mã số thuế0901143363
Tên viết tắtHCGR CO.,LTD
Tên quốc tếHAPPY COMMUNITY GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỊCH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 10:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4690
4641
4663
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
1610
4610
8531
8292
8560
8551
8552
4330
9102
8730
8790
7490
8710
9103
7010
0162
0990
8299
0240
0163
0161
7110
9000
7410
9101
7020
4390
0899
0810
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1077
1076
1622
1104
1621
2391
1629
1079
2392
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0764202720
Mã số thuế0317935404
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIẾU
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:38:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
6312
1610
4513
4610
1812
6399
2431
2592
4330
6209
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4329
6201
1410
0131
0132
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
1040
1622
1702
1621
2011
2829
2023
2013
1629
2220
2022
2740
1079
2021
2100
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0118
0210
6202
4932
4931
6311
0164
Phone0925346666
Mã số thuế0801400352
Người đại diệnTRẦN VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:08:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4783
4784
4722
4772
4751
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
7912
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5210
3320
6201
1410
5610
0131
0321
0322
4311
1104
1392
2011
2822
2821
2023
2012
1311
1080
1079
2021
2100
1062
1391
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
1061
0164
5820
Emailhigomatsumoto3785@gmail.co
Phone0353359705
Mã số thuế4500660918
Người đại diệnLÊ THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác ái
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-05 04:18:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4641
4663
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
4329
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1040
3511
1075
2012
1079
2021
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4221
4299
0164
Phone083 3616888
Mã số thuế5500648567
Người đại diệnĐINH VĂN HẶC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên
Ngày thành lập2022-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-07 00:53:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
1030
7730
7710
4312
1610
7911
7990
5510
5630
7912
4330
0990
0240
4390
0899
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0170
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailsaomaicongty.tn@gmail.com
Phone0983771333
Mã số thuế4700289627
Người đại diệnHOÀNG TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-06 04:23:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone090 999 0491
Mã số thuế0314744779
Tên viết tắtBACH THINH GROUP JSC
Tên quốc tếBACH THINH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Kim Thiện
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:35:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7730
4312
8292
2592
4330
0162
5222
0163
0161
7110
7410
7020
0810
0311
0312
0520
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2511
3511
2599
2220
1079
3312
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821