NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Mã số thuế0107548286
Tên quốc tế3S VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thúy Quỳnh
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:34:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1610
5621
5629
5630
0162
8299
0163
0161
7120
4322
4321
4329
3320
721
5610
0131
1623
1071
1622
1621
1075
1629
1079
1062
3312
3314
3313
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0150
1061
0164
Phone6271 8187
Mã số thuế0313485458
Tên viết tắtAPEX GLOBAL
Tên quốc tếAPEX GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN CÔNG CAO
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:23:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
1610
8559
7490
0162
6209
0240
0163
0161
7110
7020
0220
0231
0311
0312
6201
0131
0321
0322
1623
1073
1071
1040
1622
1072
03224
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
0164
5820
Phone2491568
Mã số thuế0305793434
Tên viết tắtBUTCHIGO CO.,LTD
Tên quốc tếBUT CHI GO COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN NGỌC TRỌNG HẬU
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2008-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:37:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0141
5629
8292
1812
5630
7490
5229
7420
7410
1811
4322
4321
6201
5610
0321
0322
1622
3100
2220
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0116
0114
0118
0150
6202
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone03203869888
Mã số thuế0801181534
Người đại diệnBÙI KIÊN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:19:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7730
0162
8299
0161
0312
0131
0322
03224
2012
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
Mã số thuế0314617989
Tên quốc tếVINA GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC VINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:00:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4651
4620
4652
4632
4759
4752
4773
4741
4791
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7710
4312
1610
5621
4610
8130
5510
4330
0162
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1623
1622
03224
3100
1621
2610
2819
2012
2029
1629
2021
1062
9524
3312
9511
3314
9512
9521
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone01687717338
Mã số thuế0801145705
Tên viết tắtNGUYEN XUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN XUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Xuyên
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:18:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979393565
Mã số thuế5500524385
Tên quốc tếBAC VIET YEN CHAU FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4773
0144
0146
0145
0142
0141
1010
4312
7911
8130
7990
5510
7912
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0312
5610
0131
0322
4311
03224
2012
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone38869021 0915384336
Mã số thuế5500377853
Tên viết tắtCT CP HÙNG BÌNH
Người đại diệnLẠI THANH BÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2009-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:54:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4773
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
5510
0161
5610
0131
0132
2012
1080
2021
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
Mã số thuế4500306071
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TRƯỜNG LONG
Người đại diệnPHÙNG THẾ HOÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2009-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:49:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4722
4530
4520
0144
0146
0145
0141
1030
4312
1101
4610
5510
4330
0240
0163
0161
4390
0810
4322
4321
4329
0131
4311
1103
3511
1104
3290
2821
2012
1102
1079
1062
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0937477668
Mã số thuế0316212811
Tên viết tắtNONG TRAI VIET CO.,LTD
Tên quốc tếNONG TRAI VIET INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HỮU THÁI
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2020-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:25:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150