NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Mã số thuế0303294542-002
Người đại diệnNGUYỄN THUỲ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:47:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4721
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7729
4312
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
4330
7490
6209
5229
7110
7410
6190
6130
4390
0311
0312
6810
4321
4329
6201
1410
7320
5610
0321
0322
4311
8219
7310
3240
3100
1621
3290
2817
2620
2640
1629
3250
9511
9512
9521
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
6311
Phone0282216 7316
Mã số thuế0309337457
Tên viết tắtJUSTWIN INTERNATIONAL
Tên quốc tếJUSTWIN INTERNATIONAL CORPORATION
Người đại diệnĐINH VĂN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:41:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8130
5510
5630
7912
2592
4330
7810
0162
0240
0163
0161
7410
7020
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1104
3290
2012
2022
3530
9511
3314
3313
9512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0909660760
Mã số thuế0311641599
Tên viết tắtZHEN AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếZHEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYỄN HUYỀN TRÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4719
4543
4530
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
8541
8531
8542
7912
2592
851
8520
5229
4321
1410
7320
5610
0131
0321
0322
03224
2012
2393
1629
2220
1080
2021
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0118
4933
421
4299
4101
1061
0164
Phone0914776292
Mã số thuế0312715130
Tên viết tắtVIET HONG TIEN CO.,LTD
Tên quốc tếVIET HONG TIEN AGRICULTURAL PRODUCT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI HẬN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-08 13:28:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8292
5510
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1629
2220
1910
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0869616816
Mã số thuế0313603461
Tên viết tắtHUTIMEX
Tên quốc tếHUTIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH HÙNG
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:39:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
2432
2431
2592
0162
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
0131
0321
0322
2591
0170
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
03224
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2212
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313878321
Tên quốc tếVPAC LAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HÀ
Ngành nghề chínhSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:15:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8560
8559
0162
8299
0163
0161
7110
7020
0311
0312
6810
6201
7320
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
1061
6311
0164
5820
Phone028 7300 7866
Mã số thuế0314578634-001
Người đại diệnTRẦN ANH GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:24:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4541
5224
7730
4312
6312
7911
8130
7990
8292
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8559
4330
8010
5914
7490
8710
9311
6209
5229
5221
5222
0240
9633
0163
0161
5920
5912
5913
5911
7500
7020
6110
6190
6120
4390
1811
5210
4322
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1392
2012
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0962503490
Mã số thuế0401897002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:02:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
4751
5224
0149
1030
1010
1020
4312
1610
7911
7990
5510
7912
0162
0990
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
0321
0322
4311
2591
1623
1077
2511
1076
2593
3511
1622
1621
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
0232
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone(84-24) 7102 2888
Mã số thuế0106827752-001
Tên quốc tếDONG NAI BRANCH OF WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÍCH HÀ NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2015-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:57:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4763
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7729
7721
5590
5621
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
9610
8551
7490
9321
0162
8299
0163
0161
9000
9319
9329
6810
7214
5610
0131
0132
1071
1104
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế1001064569
Tên viết tắtOMVCL
Tên quốc tếOMANCO MATERIAL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ THU NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2015-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-19 05:38:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
8292
4330
1313
0162
8299
0161
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4329
1410
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1392
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061