NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Mã số thuế0314675236-001
Người đại diệnHUỲNH MINH TIẾN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2020-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:58:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
4312
6312
7830
4610
5629
8560
9610
6399
8559
4330
7490
0162
6209
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0321
4311
7310
0170
2620
3312
3314
3313
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0945494499
Mã số thuế1501077911
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VINH
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:02:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0312
3600
721
5610
0131
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0906693638
Mã số thuế1201497217
Tên viết tắtRTC-TG.,JSC
Tên quốc tếRTC TIEN GIANG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2015-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:53:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0932199325
Mã số thuế0107348181
Tên viết tắtUSA ASIA EB-3 CO., LTD
Tên quốc tếUSA ASIA EB-3 FOREIGN LABOUR CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:54:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4652
4641
4663
4752
4771
0144
0146
0145
0142
0141
7830
7911
7990
7912
2431
8299
2410
2392
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0210
0150
4933
4932
Phone0978944263
Mã số thuế2600946177
Tên viết tắtTAN LAN GE.,JSC
Tên quốc tếTAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ LAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0969 078 066
Mã số thuế6400397262
Tên viết tắtVIGREEN FERTILIZER.,JSC
Tên quốc tếVIGREEN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THƠ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4711
1030
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0112
0210
0164
Phone0439909002
Mã số thuế0106652728
Tên viết tắtTHANH PHONG AGRIFOR., JSC
Tên quốc tếTHANH PHONG AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Huyền
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:05:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5510
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
721
5610
0131
1623
1071
1622
1702
1621
2011
1074
1075
1629
1080
1079
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0859288878
Mã số thuế0316802634
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV TAMAHARO
Tên quốc tếTAMAHARO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4773
4722
5224
4610
2431
2592
4321
3320
2816
2811
2818
3100
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2920
3311
9524
3312
3314
3319
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021