NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0439336289
Mã số thuế0106697334
Tên viết tắtMINH TAM VN CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM MINH TAM AGRICULTURE PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG KHÁNH TRÌNH
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906442179
Mã số thuế6400333572
Tên viết tắtCTCP.MTX.DK
Tên quốc tếDUC KY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC KỲ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982036278
Mã số thuế5801289858
Tên quốc tếQUANG TOAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG TOẢN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976710999
Mã số thuế6400349702
Tên quốc tếTRAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Lan
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:09:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế4201660772
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:04:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0985275973
Mã số thuế5500568590
Tên quốc tếHO PHU THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Hồng Nhung
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:18:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
4641
4723
4771
4721
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0131
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0935772893
Mã số thuế3502287778
Người đại diệnVÕ QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:32:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0533856064
Mã số thuế3200474299
Tên quốc tếTIEN DAI PHAT QUANG TRI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TIẾN CƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:05:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4512
4753
4722
4751
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
7912
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
3320
0131
4311
1040
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
42200
421
4299
4101
0164
Phone04 3775 7084
Mã số thuế0105636184
Tên quốc tếTAN HUNG PHAT GENERAL TRAIDING AND PRODUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUYỀN CHÂM
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2011-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:45:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1101
1610
5621
4513
8532
5629
1812
5630
2592
8299
9632
0163
0161
7410
1811
5210
5610
0131
2591
1623
2395
1103
2511
1622
1104
3100
1621
2011
3290
3520
2610
2813
2824
2819
2620
3091
2910
2930
1102
2391
2640
2393
2599
2022
1080
1079
2392
3092
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
5021
0164
Phone0982.155549
Mã số thuế0104848443-130
Tên viết tắtPTKT RBV TOÀN CẦU ., JSC
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM HOA
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:49:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4512
2396
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7911
4610
7990
7912
1313
0162
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
2680
1623
2395
2814
1103
1073
1071
2816
1040
2732
2750
1622
1104
2811
2818
03224
3100
1621
2610
2815
2817
2620
1074
2710
1075
2023
2910
2930
2720
1102
2640
2393
1311
2022
2920
2733
2740
2651
2812
2630
1080
2021
1062
1312
2392
2394
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0210
422
421
4101
0164
3822
3821