NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0908848876
Mã số thuế3604026366
Tên quốc tếAN THINH PHAT TM DV XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-06-18
Thay đổi giấy phép2025-10-30T13:48:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4632
4690
4663
4759
4752
4753
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
5229
5225
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02043856583
Mã số thuế2400488642
Tên viết tắtCASABLANCA JSC
Tên quốc tếCASABLANCA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2009-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:06:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4722
5224
0146
0145
0141
1030
1010
4312
1610
1812
5510
8299
5225
5221
9329
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
5610
4311
1623
1622
1702
3100
1621
1629
2220
1910
1080
3830
3811
0232
0121
0113
0114
0111
0112
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3821
Emailcongtyphuocdat@gmail.com
Phone0987368379
Mã số thuế2803076137
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2023-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:31:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0856146666 - 0816565
Mã số thuế0110846028-001
Người đại diệnHÀ XUÂN THU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-29
Thay đổi giấy phép2025-10-27T12:20:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
0146
7710
1610
8299
0240
0220
0231
0131
0132
0321
0322
1622
1621
1629
3830
0232
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4293
4292
4299
4291
Phone0907 431 338
Mã số thuế1801566279
Tên quốc tếRAK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:49:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Emailhigomatsumoto3785@gmail.co
Phone0353359705
Mã số thuế4500660918
Người đại diệnLÊ THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Sơn - Bác ái
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-05 04:18:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4641
4663
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
4329
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1040
3511
1075
2012
1079
2021
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4221
4299
0164
Mã số thuế0000530166
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN 719
Tên quốc tếTRANSPORTATION WORKS CONSTRUCTION AND MAINTENANCE JOINT STOCK COMPANY NO.719
Người đại diệnBÙI THỊ THU PHƯỢNG
Ngành nghề chính
Ngày thành lập2010-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-14 14:40:27
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
4542
5224
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
2592
4330
5222
7110
4390
0810
5210
4329
3320
4311
2395
2511
1622
2391
2392
3312
0121
0113
0114
0111
0112
0118
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0967862068
Mã số thuế6400354011
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MAI THÁI TÂY NGUYÊN
Tên quốc tếMAI THAI HIGHLANDS CO., LTD
Người đại diệnMAI THỊ THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2016-06-27
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:36:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8292
5510
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1073
1071
1040
1622
1104
1072
03224
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Mã số thuế1101896761
Tên viết tắtVINA GREEN ENERGY LA CO.,LTD
Tên quốc tếVINA GREEN ENERGY LA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CAO HẢI
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-16 09:11:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4663
4773
4771
4711
4772
4541
4543
4530
4520
9631
0146
0149
1020
7710
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
9620
4330
5914
9321
0162
5229
0240
0163
0161
9000
7020
6190
4390
0220
0231
0312
0892
3600
6810
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
7310
3511
3520
2710
1629
2790
3700
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0112
0118
0210
0150
3512
4932
5021
4212
4299
4101
4102
Emailcongtythucdiem@gmail.com
Phone0948611122
Mã số thuế5100492241
Người đại diệnLÊ CÔNG THỨC
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Vị Xuyên
Ngày thành lập2022-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-08 05:08:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4730
4512
4724
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0990
0910
5225
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2395
2410
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164