NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0934934268
Mã số thuế2700869688
Tên viết tắtTUAN MINH IBT CO., LTD
Tên quốc tếTUAN MINH INTEGRATED BUSINESS AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Tuấn Minh
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2018-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:04:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4771
4799
4512
4541
4542
4520
7730
4312
1610
4513
4610
4330
5229
8299
7410
4390
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
1622
03224
3100
0121
0117
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
422
421
4299
4101
Phone0989971720
Mã số thuế4300751406
Người đại diệnNGUYỄN LÊ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2015-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:14:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4511
4663
2396
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
2592
4330
7110
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
0131
2591
2395
2511
2513
2512
3700
0230
0121
0125
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0987757345
Mã số thuế1001220225
Người đại diệnVŨ ĐỨC TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2021-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:42:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5320
5621
4513
4610
8532
5629
5510
5630
8559
0162
5229
5225
0240
0163
0161
9329
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
5610
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0989399739 09480142
Mã số thuế2801716409
Người đại diệnTÀO QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:33:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0393469479
Mã số thuế0316454313
Tên viết tắtGOLD FARM PRODUCTION AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếGOLD FARM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG NGỌC DUNG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2020-08-22
Thay đổi giấy phép2023-07-13 11:21:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0401764450
Tên viết tắtPIHKA DANANG JSC
Tên quốc tếPIHKA DANANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH HẢI THIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:21:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7911
4610
7490
0162
0163
0161
7410
4390
0311
0312
4322
4321
0131
0321
0322
1071
1040
03224
1075
2023
2012
2029
1080
1079
2021
1062
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8129
1061
0164
Phone0923 242 526
Mã số thuế3603805088
Tên viết tắtLIGHTHOUSE GREEN., JSC
Tên quốc tếLIGHTHOUSE GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM ÁNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:11:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4771
4761
1030
1010
1020
7730
7710
1101
4610
8532
8560
5630
7490
8299
0163
0161
7020
0721
5610
0131
0132
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
0164
Phone0969758591
Mã số thuế0107627869
Người đại diệnPHẠM QUANG TUYẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:06:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4721
4722
1030
1010
1020
5621
4610
5630
8299
0163
0161
5610
0131
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
0164
Phone0903331211
Mã số thuế0316912059
Tên viết tắtNAM HAI HUNG SAI GON CO.,LTD
Tên quốc tếNAM HAI HUNG SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH HẢI HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:11:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4663
4773
2396
4312
4330
7490
0162
0240
0163
0161
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
7310
2395
3511
2410
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02838549898
Mã số thuế0315141389
Tên viết tắtTHIEN AN LOC TRADE MANU CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN AN LOC TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HIỆP DINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:43:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4774
4773
4771
4721
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8292
5229
8299
7212
7214
7211
5610
2511
1075
2012
1311
1079
1062
1391
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
4933
4932
1061