NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone091 8455411
Mã số thuế0314666136
Người đại diệnNGÔ QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:33:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0141
4312
4330
7490
0162
8299
0161
7410
4390
4322
4321
4329
3320
0131
4311
2012
3700
0121
0126
0125
0123
0124
0114
0111
0112
0118
0150
422
4299
4101
3822
3821
Phone3589 2554
Mã số thuế0305489709
Tên quốc tếMI LINH CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2008-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4610
2592
0162
5229
5221
5222
0163
7110
7410
0311
0312
5210
0131
0321
0322
2511
1622
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
4299
0164
Phone04 6661 6677
Mã số thuế0106921748
Tên quốc tếHST AUTO WORLD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ BÌNH TUYÊNVÕ QUỐC THỌPHAN VĂN HẠNH NGUYỄN VĂN SANG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:33:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4719
4721
4711
4730
4512
4753
4791
4722
4772
4541
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
8292
0162
5229
8299
5221
0163
0161
5210
3320
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0116
0114
0118
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0633519317
Mã số thuế5801239776
Tên viết tắtTUTRA FARM
Tên quốc tếTUTRA FARM VIETNAM CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THỊ XUÂN THU
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2014-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:38:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906693638
Mã số thuế1201497217
Tên viết tắtRTC-TG.,JSC
Tên quốc tếRTC TIEN GIANG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2015-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:53:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Mã số thuế0312947533-002
Người đại diệnTRẦN MẠNH ĐOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:40:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4711
4512
4753
4541
4530
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
1812
7912
3011
3012
6209
0910
5221
4390
1811
0810
0610
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4329
6201
5610
4311
1104
1621
2610
2620
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
0230
0125
0117
0114
0111
0112
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201653513
Tên viết tắtBAO AN ENGREEN.,JSC
Tên quốc tếBAO AN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:43:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314652422-001
Tên viết tắtCU CHI BRANCH - FARMER - FARM CO.,LTD
Tên quốc tếCU CHI BRANCH - FARMER - FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ PHƯƠNG MAI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:22:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
4610
0322
0121
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0914111102
Mã số thuế6400337055
Tên viết tắtCTCP.MTX.LH
Tên quốc tếLE HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0941335735
Mã số thuế6400332794
Tên viết tắtCTCP.MTX.VH
Tên quốc tếVO HONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164