NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0663 830099
Mã số thuế3901224579
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX-TM XNK BỘT MÌ VIỆT NAM
Tên quốc tếVIETNAM TAPIOCA STARCH TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH LIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4759
4719
4741
4730
4520
7730
5621
7911
4610
5630
5914
9312
9321
9329
6810
5610
7310
2511
1040
1062
8230
0125
0113
0114
4933
Phone0966 295 688
Mã số thuế4800893529
Tên quốc tếTRUNG VIET LOC SERVICES ADN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUANG TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trùng Khánh - Trà Lĩnh
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
0162
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
5210
1623
1040
1622
1702
1621
1629
1200
1080
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4920
4933
4912
5022
5120
5012
Phone0907995667
Mã số thuế4001144604
Tên quốc tếNHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4620
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
9102
9103
5229
0240
7110
9000
7410
9101
4390
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1073
2511
1040
1622
1072
3100
2420
2822
2821
1075
1629
2410
1080
2512
1062
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4912
4931
422
421
4299
4101
Phone0976710999
Mã số thuế6400349702
Tên quốc tếTRAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Lan
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:09:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312049811
Tên viết tắtSAO MAI AGRITECH CO.,LTD
Tên quốc tếSAO MAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-11-13
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:55:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
7490
0162
0163
0161
0312
721
0131
0322
03224
1080
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone01679507287
Mã số thuế2901813678
Người đại diệnTrần Văn Thắng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978202994
Mã số thuế5701777629
Tên viết tắtHAI THO GE.,JSC
Tên quốc tếHAI THO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỌ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:45:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0935772893
Mã số thuế4500598875
Người đại diệnVÕ QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:16:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313440626
Tên quốc tếMAI PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:00:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918276666
Mã số thuế0313793780
Tên viết tắtCOVIETY CO.,LTD
Tên quốc tếCO VIET Y COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TƯỜNG VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:41:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
8532
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
7310
0170
2680
1623
2814
1103
1073
1071
2816
1040
1622
1104
2811
2652
2818
1072
03224
1621
2610
2815
2813
2825
2829
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2910
2930
2720
1102
2640
1629
2920
2660
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0126
0127
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
4299
1061
0164