NGÀNH NGHỀ: Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 5701
Phone0976710999
Mã số thuế6400349702
Tên quốc tếTRAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Lan
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:09:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01264903443
Mã số thuế5801290645
Tên quốc tếNHAT TAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT TÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2015-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:18:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913357496
Mã số thuế3001933269
Tên viết tắtTRONG TUYEN ECG.JSC
Tên quốc tếTRONG TUYEN ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2015-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:42:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0231
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0949164688
Mã số thuế1601983606
Tên quốc tếHAI TUNG GREEN ENVIORNMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:24:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01698237424
Mã số thuế1201506091
Tên quốc tếTHANH NGHI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGHỊ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Công Tây - Chợ Gạo
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-19 01:56:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313455485
Tên quốc tếTHANH VAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:02:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982912990
Mã số thuế1501094586
Tên quốc tếMP AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HỒNG NGA
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:31:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
0146
0145
0141
1030
1010
4610
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
1061
0164
Phone0983259363
Mã số thuế5400313133
Tên viết tắtBNC., JSC
Tên quốc tếBAO NGOC CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOÁ
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2009-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:50:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
7911
7990
5510
7912
4330
0162
0990
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1622
03224
1621
2391
2393
1629
2310
2392
2394
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4101
0164
3822
3821
Phone01673967429
Mã số thuế5500524427
Tên viết tắtCAO NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếCAO NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XÍU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:56:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01663 822 535
Mã số thuế2400769114
Tên viết tắtTOAN HUYNH GE.,JSC
Tên quốc tếTOAN HUYNH GREEN ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Thị Toán
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:45:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164