NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0815839339
Mã số thuế0318894863
Người đại diệnPHÙNG TRẦN CẨM NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4690
1030
7710
1812
7490
5229
1811
0131
0132
2011
3290
2821
2023
2012
2029
2021
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
4933
Emailms2021vn@gmail.com
Phone0973746986
Mã số thuế0111010204
Tên viết tắtMS2021 VN CO.,LTD
Tên quốc tếMS2021 VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHƯ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:26
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4651
4620
4632
4719
5224
1030
1020
7729
7730
7721
1101
5590
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
0163
0161
6190
5210
4322
7214
0131
0132
1077
1076
1104
1074
2012
1079
1062
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4221
4212
4292
4291
4101
1061
0164
EmailHainguyen1221i@gmail.com
Phone0326747823
Mã số thuế0111008903
Người đại diệnNGUYỄN HẢI LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:42:00
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1030
0163
0161
5210
7120
0131
0132
1040
1629
1080
1062
0117
0119
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0912100745
Mã số thuế1001296337
Tên viết tắtCT XDPT&TM PHÚ AN KHANG
Tên quốc tếPHU AN KHANG CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4791
4722
4764
0146
0149
0145
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0240
0163
0161
5912
7110
7420
5911
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailquangcaobaodat@gmail.com
Phone0972921909
Mã số thuế0111005229
Tên viết tắtBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERUSING CO ., LTD
Tên quốc tếBAO DAT CONSTRUCUON AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4721
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0311
0312
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
7310
2591
1623
2395
2511
1071
2593
1040
2750
1622
1702
3100
2011
2420
2826
1074
1075
2513
2013
2599
2220
2410
2022
2733
2740
2790
1079
2512
1062
2392
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0113
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Emailceo.nkfruit@gmail.com
Phone0966749361
Mã số thuế0111001658
Tên quốc tếNAM KHOIINTERNATIONAL TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T14:39:58
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4742
4722
1050
1030
1010
1020
6312
1812
6209
8299
8220
0163
0161
7410
1811
6201
0131
0132
1040
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6311
0164
5820
Emailtdtruyenthongso@gmail.com
Phone02462591257
Mã số thuế0111002147
Tên viết tắtDKM GROUP
Tên quốc tếDIGITAL KNOWLEDGE MEDIA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ HỒNG PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T10:40:11
Tên ngành nghề
4649
4632
4690
7911
7990
6399
7912
8552
5914
0162
0163
0161
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7320
0131
0132
7310
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone02963842625
Mã số thuế1602194883
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4663
4773
4799
4711
4722
5224
1010
1020
7730
7820
7830
4610
8211
8110
5229
7020
5210
6810
1075
0121
0111
0118
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
Phone0988174079
Mã số thuế1702312153
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT PT TMDV CÁT TƯỜNG
Người đại diệnLÊ NGỌC TIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4772
4312
8130
4330
7490
7110
7020
4390
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1080
3700
3812
3811
0111
0210
8121
4229
4212
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0918222686
Mã số thuế2803158326
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:16
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4711
2396
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8533
8531
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2399
2220
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164