NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone1900636580 - 0287303
Mã số thuế0104058357-007
Tên viết tắtVIMAG SOUTH BRANCH
Tên quốc tếVIMAG COMMODITIES INVESTMENT & DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY - SOUTH BRANCH
Người đại diệnĐỖ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:30:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
4610
7490
0162
5229
8299
0163
0161
721
0131
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0936630107
Mã số thuế5701777354
Tên viết tắtTHACH GIANG GE.,JSC
Tên quốc tếTHACH GIANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẠCH GIANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0463280988
Mã số thuế5701808041
Tên quốc tếLAM DAT AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN NGUYÊNTRỊNH VĂN HUY
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:09:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone+842839913366
Mã số thuế0303811800-003
Tên quốc tếBRANCH_HOANG HAC ACADEMY OF DERMA-COSMETICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC CẨM ANH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:02:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4723
4789
4773
4711
4781
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
5621
5629
8560
5630
8559
8551
8552
8730
8710
9321
0162
0990
0240
9639
0163
0161
0810
0891
0311
0312
3600
5610
0321
0322
0170
1623
1073
1071
1622
1104
1621
2011
1075
2023
2012
2013
1102
2391
2393
1629
2220
2022
1080
1079
1062
2392
0121
0128
0129
0111
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0903424855
Mã số thuế1000932526
Tên viết tắtTL VN CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG LONG VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2012-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 04:15:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4634
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
1410
0131
4311
0170
1709
1392
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0393331758
Mã số thuế4601524460
Tên viết tắtHILLANDS TEA
Tên quốc tếHILLANDS TEA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỆU HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:20:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
1030
8292
0131
0132
1076
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
1061
Phone02923762611
Mã số thuế6300306381
Tên viết tắtASIAN HAU GIANG CO.LTD
Tên quốc tếASIAN HAU GIANG EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG NHÂM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2018-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:54:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912210507
Mã số thuế2600946635
Tên viết tắtPHU AN GE.,JSC
Tên quốc tếPHU AN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:41:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0931077577
Mã số thuế2100598612
Tên quốc tếTU MY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TÚ MY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiểu Cần - Cầu Kè
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:55:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0934357588
Mã số thuế5200888293
Tên viết tắtEPJ
Tên quốc tếERA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ VŨ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 14:00:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4690
1050
1010
4312
4330
8299
0163
4390
0899
0620
0891
0730
0710
6810
1410
4311
1073
1071
1040
1104
1072
1392
3290
1074
1075
2013
2220
1079
1430
1391
2392
3830
0121
0128
0129
0113
0114
0111
0112
0118
422
421
4299
4101