NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone01886909370
Mã số thuế5801290652
Tên quốc tếBACH THO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Bạch Thố
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:45:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01658557750
Mã số thuế5801281538
Tên quốc tếTRONG THANH GREEN ENVIRONMENT CORPORATION
Người đại diệnBÙI TRỌNG THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01626 601 225
Mã số thuế4900783551
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2015-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0312
0131
0322
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986992366
Mã số thuế0106578979
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU HA NOI.,JSC
Tên quốc tếHA NOI GLOBAL FOREST DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TẤT THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:24:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone01234939588
Mã số thuế0107707472
Tên quốc tếVAN PHUC INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Hòa
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:47:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
2396
1030
1010
1020
8292
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
2395
03224
1075
2391
2393
2399
1080
1079
2310
2392
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
1061
0164
Phone04 6686 2828
Mã số thuế0107021203
Tên viết tắtTECHSEED., JSC
Tên quốc tếTECHSEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ XEN
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:42:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
0162
8299
0163
0161
7120
4321
3320
721
0131
2750
1104
2811
2710
2720
2733
2740
2790
2812
1080
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Mã số thuế0310886395
Tên viết tắtHPIMEXA CO., LTD
Tên quốc tếHOA PHU IMPORT EXPORT AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN CÓ
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:14:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0973272299
Mã số thuế0106468729
Tên viết tắtG&C HN., JSC
Tên quốc tếG&C HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:22:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4723
4721
4711
4724
4722
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
7020
5610
1073
1071
1040
1104
1072
2821
1075
3250
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone0913955229
Mã số thuế3900964933
Tên viết tắtLINH TAN VIET CO.,LTD
Người đại diệnHỒ XUÂN BÁ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2011-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903780080
Mã số thuế0313355723
Tên viết tắtBMSV CO.,LTD
Tên quốc tếBM SYDNEY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH HƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:55:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4759
4752
4773
4771
4753
4722
4751
5224
2396
7730
4312
7830
4610
5629
8130
8292
8211
1812
5510
5630
4330
7490
7810
5229
5221
8220
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1623
2395
2511
1399
1702
3100
1392
3290
2420
2829
2824
2012
2391
2393
2599
2399
1420
2220
2410
1079
1430
2392
2394
9524
3312
9522
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101