NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0106843183
Tên viết tắtBMAPAB CO.,LTD
Tên quốc tếBAO MINH AN PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:09:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0439909002
Mã số thuế0106652728
Tên viết tắtTHANH PHONG AGRIFOR., JSC
Tên quốc tếTHANH PHONG AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Huyền
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:05:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5510
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
721
5610
0131
1623
1071
1622
1702
1621
2011
1074
1075
1629
1080
1079
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973388248
Mã số thuế0106491975
Tên quốc tếTHANG LONG SUMMARY SERVICES AND LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:55:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4512
4791
4722
4772
0146
0145
1030
1010
1020
7730
1101
4513
7490
0162
6209
8299
0161
4390
4322
4321
4329
721
5610
0321
0322
4311
7310
8230
0113
0111
0112
0118
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0939 609 779
Mã số thuế1500412469-011
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC CHÂU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2014-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:04:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4663
4759
4752
4723
4773
4730
7730
4610
5629
5510
5229
0311
0312
5210
6810
4322
4329
5610
0321
0322
03224
3312
0111
0210
4933
5022
4299
4101
Mã số thuế0105908670
Tên viết tắtRED FARMERS .,JSC
Tên quốc tếRED FARMERS AGRICULTURE TECHNOLOGY INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:52:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7912
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0131
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
1621
2420
1629
2410
9511
9512
9521
9522
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4920
4933
4912
5022
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0166 734 1070 / 0961
Mã số thuế0801214500
Người đại diệnNguyễn Thị Hiên
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:19:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7730
0162
8299
0161
0312
0131
0322
03224
2012
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
Mã số thuế0310189309
Tên quốc tếNONG TRANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Ngọc Hải
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2010-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:08:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4711
0146
0145
0141
4610
0162
0163
0161
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01679507287
Mã số thuế2901813678
Người đại diệnTrần Văn Thắng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0105959989
Tên viết tắtGMETS.,JSC
Tên quốc tếGLOBAL MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Tú
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:38:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8520
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
0131
4311
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0908371604
Mã số thuế3901209637
Tên quốc tếTHANH DANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH DANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:35:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164