NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0336640064
Mã số thuế1602172537
Tên viết tắtRUBY AGRICO
Tên quốc tếRUBY AGRICULTURE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHỰT TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:17:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4722
1030
5229
8299
5225
0163
0161
0131
0132
1079
0121
0128
0119
0111
0118
4933
5012
4101
4102
1061
0164
Emailmrthanh245@gmail.com
Phone0974043017
Mã số thuế0110721808
Tên quốc tếHECTOR BACH DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:14:39
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
5510
7912
7490
0162
5229
8299
0161
5610
8230
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
Emailthienbacson2024@gmail.com
Phone0963870868
Mã số thuế5600346217
Tên viết tắtTHIENBACSON CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN BAC SON MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:03:37
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
0162
8299
0163
0161
0312
5610
0131
0132
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0918225177
Mã số thuế3901339322
Tên viết tắtCÔNG TY NÔNG NGHIỆP - DU LỊCH BADEN FARM
Tên quốc tếBADEN FARM TRADE SERVICES - AGRICULTURE - TOURISM CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-07-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:39:23
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4789
4785
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1101
5590
5621
5629
7990
5510
5630
0162
0163
0161
5610
1102
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
Phone0936034778
Mã số thuế0317957711
Tên quốc tếT9 KIEN GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:22:58
Emailminhquanpro.83@gmail.com
Phone0964658899
Mã số thuế5801518473
Tên viết tắtTQA CO.LTD
Tên quốc tếTAO QUAN AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnLẠI VĂN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
0163
0161
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
EmailPhongthanhle2810@gmail.com
Phone0977783796
Mã số thuế0110726605
Tên quốc tếPHONG PHU TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
2750
1622
1072
2610
1074
1075
2640
1311
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0986768215
Mã số thuế0110487474
Tên viết tắtJNT HOLDINGS CO. LTD
Tên quốc tếJNT HOLDINGS IMPORT EXPORT & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:54:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4711
4791
4722
4772
7911
7990
7912
5229
8299
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
5021
Phone0778764759
Mã số thuế0202246856
Tên viết tắtTHANH AN PHAT GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếTHANH AN PHAT GREEN ENVIR0NMEN4 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4773
4799
4730
4791
4722
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5630
4330
5229
5225
5221
4390
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailvinhlinhct2024@gmail.com
Phone0565917585
Mã số thuế3101131484
Tên viết tắtVINH LINH DTXD & TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếVINH LINH DTXD & TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102