NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0912959799
Mã số thuế2803156022
Tên viết tắtVIET THANH ICT
Tên quốc tếVIET THANH ICT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4711
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8533
8531
8532
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
0162
6209
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7320
0131
0132
4311
7310
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaildaktung@gmail.com
Phone0913343889
Mã số thuế0110972632
Tên viết tắtVIET INTELLIGENCE ERA
Tên quốc tếVIET INTELLIGENCE ERA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T16:10:25
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4773
4799
4791
4520
7730
4610
8130
8559
0162
8299
5225
0161
7110
7020
5210
6810
0121
0127
0117
0119
0114
0111
0112
0118
0150
6820
Phone0836041976
Mã số thuế5500662434
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T15:10:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4761
4763
4764
5224
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4610
0162
0163
0161
0220
5210
0131
0132
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Emailvietbac69@gmail.com
Phone0901199555
Mã số thuế0318857318
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN HOÀNG VIỆT - SÀI GÒN
Tên quốc tếHOANG VIET - SAIGON GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VIỆT BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T14:11:24
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4773
4543
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
4513
4610
5629
8292
5630
4330
0162
5229
5222
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3290
2029
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4221
4212
4211
4299
4102
1061
0164
Phone0906495779
Mã số thuế6101301798
Người đại diệnPHẠM QUỐC TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T14:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
7729
7710
4513
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0730
6810
0131
0132
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2013
2211
2219
1629
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailkhaianfoods@gmail.com
Phone0969373320
Mã số thuế1801782537
Tên viết tắtKHAI AN FOODS
Tên quốc tếKHAI AN FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THÁI SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T18:10:06
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4773
4722
1030
1010
1020
7710
5629
1812
1811
5210
6810
5610
0321
0322
1701
1071
1709
1702
1075
1079
0121
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
Phone0931010809
Mã số thuế6300376974
Tên viết tắtCTY TNHH BVTV ĐÔNG Á
Tên quốc tếDONG A PLANT PROTECTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH SỬ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-28
Thay đổi giấy phép2025-02-28T10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4799
4719
4791
7730
7710
4610
8292
8299
0163
0161
5210
0131
2011
2012
2021
0111
4933
4912
5022
5012
0164
Emailcongnghektvietnam@gmail.com
Phone0392699888
Mã số thuế2601118698
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T07:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4312
8560
2592
8559
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2599
0113
0114
0111
0112
0118
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0937555538
Mã số thuế3502538421
Người đại diệnVÕ NGỌC TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:13
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4632
4663
0146
0145
0141
7710
4312
5629
5630
4330
7110
0810
4322
4321
0322
4311
1622
2220
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
EmailAgrivime@gmail.com
Phone0911045023
Mã số thuế0318849412
Tên viết tắtAGRIVIME CO.,LTD
Tên quốc tếAGRIVIME COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T21:09:36
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4781
4791
4722
1020
4312
4330
0162
5229
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2395
1075
2012
2399
1080
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
0164