NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0981113223
Mã số thuế1201678220
Người đại diệnĐÀO VĂN CHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0347187395
Mã số thuế0318034829
Tên quốc tếFIVE STAR ORGANIC AGRICULTURE PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HỒNG VẤN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0312
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0905060382
Mã số thuế4101632482
Người đại diệnHUỲNH HỮU HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2023-08-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4663
2396
4312
1610
4330
7010
0240
9632
7110
7020
4390
0810
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4311
1623
3511
1622
1621
1629
2399
2392
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0866181066
Mã số thuế0110466361
Tên viết tắtTARACO VIETNAM
Tên quốc tếTARACO VIETNAM NATURAL NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ TÍNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4774
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
8532
5629
8292
5630
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
3320
5610
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
2825
2829
2822
2821
2819
1074
1075
2012
2029
1080
1079
2021
1062
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0915209959
Mã số thuế6200122020
Tên quốc tếTAM THAT BAC VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT NGA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4773
4799
4791
4772
0149
1101
4610
5629
1812
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7320
0131
0132
0322
7310
1103
1104
1102
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0938908848
Mã số thuế1602173594
Tên quốc tếHOSTEL HERO & BILLIARDS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH KIM NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú
Ngày thành lập2023-08-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904471525
Mã số thuế0110448161
Tên viết tắtNGAN THINH INVEST., JSC
Tên quốc tếNGAN THINH TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ THỊ NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0947736848
Mã số thuế0318088623
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CHẦU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:33:29
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9321
7810
0162
5229
8299
0163
0161
9000
7410
9329
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1075
1079
1062
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Mã số thuế5100498645
Người đại diệnLÊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-05-09
Thay đổi giấy phép2024-07-14T12:13:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4632
4641
4752
4723
4789
4771
4721
4741
4512
4791
4783
4742
0149
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5221
0899
0810
0620
0891
0722
0710
0510
0520
5210
1410
5610
1420
1430
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
4932
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Emailincotecjsc.vn@gmail.com
Phone0983313528
Mã số thuế0110547518
Tên viết tắtINCOTEC INVEST JSC
Tên quốc tếINCOTEC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VIỆT DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-13T14:41:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
8292
2432
2431
2592
4330
1313
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1623
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1622
1072
1621
2420
1074
1075
1629
2410
1311
1079
1062
1430
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
1061
0164