NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0964567256
Mã số thuế0110266725
Tên viết tắtABISS VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếABISS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ CHUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4721
4711
4781
4784
4763
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4330
7110
4390
3600
6810
4322
4321
4329
1410
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1392
2011
1074
1075
1420
1079
1430
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3700
8230
0111
0112
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0344815498
Mã số thuế0110260459
Tên quốc tếMIRACLE PARTNER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
1610
4513
4610
5229
8299
5225
0240
0161
0220
0231
0312
5210
1410
0131
0132
0322
1623
1622
1621
1629
1430
0232
0121
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4101
4102
Phone0936714369
Mã số thuế1001261422
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỖ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:41:44
Phone0824104567
Mã số thuế0110254504
Tên viết tắtSTEELONLINE
Tên quốc tếSTEELONLINE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-02-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
2396
7710
4312
4330
4390
0810
0730
0710
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
2395
3511
2391
2393
2399
2392
2394
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0931842371
Mã số thuế0317672018
Tên viết tắtEASC.CO
Tên quốc tếEASC TECHNICAL APPLICATION SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN NGUYỄN BÁ THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
4610
2592
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7020
4390
0722
0730
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
2591
0170
1073
1077
2511
1071
1076
2593
2731
2732
2750
2811
1072
2813
1074
2710
1075
2513
2720
2599
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
1062
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
1061
0164
Phone0923972207
Mã số thuế0317653946
Tên quốc tếHORAI SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM KIM MINH QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:33:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Emailngoc.ngocphonggroup@gmail.c
Phone0984076638
Mã số thuế6300357072
Tên viết tắtNGOCPHONG GROUP
Tên quốc tếNGOC PHONG FOOD AND TRADE CONSTRUCTION CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Ngày thành lập2023-01-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4663
4752
1010
1020
4312
1610
4330
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
4311
1622
0113
0114
0111
0112
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0844556666
Mã số thuế0110223577
Tên viết tắtINTERCOM IMT CO., LTD
Tên quốc tếINTERCOM INTERNATIONAL MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:26:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4513
4610
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
1410
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
3230
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1102
2211
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
5021
Email7501cucphuong@gmail.com
Phone0968757501
Mã số thuế0110235639
Tên viết tắtOG VIET NAM TRADE AND PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếOG VIET NAM TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ CÚC PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4632
4723
4721
4711
4722
1030
1020
4610
7490
8299
0163
0161
1071
1074
1075
1062
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
1061
0164
Emailthuank2000dl@gmail.com
Phone0905128868
Mã số thuế6001749346
Người đại diệnNGÔ VĂN THẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:23:24
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4652
4632
4799
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5590
6312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
4390
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0322
4311
1040
3511
1622
2012
2013
1629
1910
2100
0121
0126
0128
0124
0129
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4299
0164