NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0973047979
Mã số thuế1801727180
Tên viết tắtCTY CP TM XNK TVM CẦN THƠ
Tên quốc tếTVM CAN THO IMPORT EXPORT TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
0145
0141
4312
7911
4610
8130
7990
7912
4330
8299
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4311
0121
0111
0112
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0969617537
Mã số thuế2301215066
Tên quốc tếLOC - THU - Y SERVICES TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4641
0144
0146
0145
0142
0141
1010
5621
5629
5510
5630
0240
1410
5610
0131
0132
0322
3100
3290
1420
1430
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Phone0592289789
Mã số thuế0110055587
Tên quốc tế168RT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM DUY THĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Ngày thành lập2022-07-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
4330
1313
7490
0990
0910
7420
7410
7500
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0892
4322
4329
1410
7222
7221
7320
7310
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1520
1392
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
0121
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Emailctythuanan536@gmail.com
Phone0796394265
Mã số thuế4900898496
Tên viết tắtTHUAN AN TM XD VT CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN AN TM XD VT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN TRƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-10-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902883229
Mã số thuế5801486408
Tên quốc tếKIM PHAT GOLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRÚC LINH - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
0161
4390
4322
4321
5610
0131
0132
4311
1077
1076
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
Emailanhvt.hua@gmail.com
Phone0369129469
Mã số thuế0801409316
Tên viết tắtVHSTC CO., LTD
Tên quốc tếVAN HOA SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:01:23
Phone0961109699
Mã số thuế0317940700
Tên viết tắtGHA
Tên quốc tếGHA CONSULTING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7911
4610
8130
7990
8292
8211
8560
6399
7912
7490
6209
5229
8299
9639
0161
6619
7110
7410
7020
4322
4321
7320
0131
0132
7310
2100
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4292
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0857322322
Mã số thuế2803075768
Tên quốc tếHIEP THANH NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUÁCH THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Lộc - Thạch Thành
Ngày thành lập2023-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
7912
4330
9321
0162
6209
8299
0163
0161
6619
7410
7020
9329
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
7310
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
8121
8129
6311
0164
Phone0947797651
Mã số thuế0202219997
Tên viết tắtHUNG MANH XNK
Tên quốc tếHUNG MANH XNK PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:30:18
Phone0398655499
Mã số thuế6001764792
Tên viết tắtN&PORGANIC CO., LTD
Tên quốc tếN&PORGANIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:44:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4610
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0114
0111
0112
0118
0164