NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế1602189971
Tên viết tắtPHU NAM CO., LTD
Tên quốc tếPHU NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUÍ NI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T16:09:44
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5224
1030
1010
1020
1610
4610
8292
3011
8299
5225
0163
5210
0321
0322
2591
1040
1080
1062
0121
0129
0111
6820
4933
5022
Emailinfo@hungnhongroup.com.vn
Phone02835358933
Mã số thuế3901353528
Tên viết tắtDHN DONG LOI
Tên quốc tếDHN DONG LOI HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4663
4759
4773
4781
4512
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4513
4610
8110
5510
4330
5225
4390
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
2591
2750
1622
3100
3520
2825
2829
2824
2821
2819
2710
3091
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
3312
3314
3315
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0772726275
Mã số thuế3603995329
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T07:40:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5610
0131
0132
0322
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
EmailTruonggiang.xnhk@gmail.com
Phone0981141113
Mã số thuế4900916988
Tên quốc tếTRUÔNG GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUẦN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T09:40:44
Tên ngành nghề
4620
4690
4781
0146
0145
0141
1030
1610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976019928
Mã số thuế2803141530
Tên viết tắtKIMSENCO COMPANY
Tên quốc tếKIMSENCO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T13:40:16
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4791
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7710
5621
4610
5629
8130
8292
1812
4330
0162
8299
0240
0163
0161
3600
5210
6810
4321
7214
0131
0132
2395
1040
1104
1075
2023
2391
2029
1629
1079
1062
2392
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0868565868
Mã số thuế0110923635
Người đại diệnPHẠM ĐINH VÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:22
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Emailxaydungcuatien@gmail.com
Phone0983763359
Mã số thuế2902207775
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0141
1030
1020
4312
7911
7912
4330
4390
0810
4322
4321
4329
0322
4311
1623
1622
1104
1621
1629
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110912880
Tên viết tắtGREEN LEAF MATERIALS., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0982400400
Mã số thuế3703271270
Tên viết tắtSHT AGRICO AGRICULTURALINVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSHT AGRICO AGRICULTURAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T22:10:02
Tên ngành nghề
4620
0149
0141
4312
4330
4390
0220
4322
4321
4329
4311
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDohailansl@gmai.com
Phone0945677877
Mã số thuế5500658759
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DVTM FILON SL
Người đại diệnĐỖ HẢI LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:10:21
Tên ngành nghề
4631
4620
4512
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0149
0142
0141
4312
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0231
0311
0312
4329
0131
0132
0322
4311
2591
0170
2680
1623
2395
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1621
2011
2420
2610
2620
2023
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2021
2392
2394
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164