NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0901670386
Mobile0901670386
Mã số thuế0318352268
Tên viết tắtROCKEN VIETNAM
Tên quốc tếROCKEN VIETNAM BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T16:55:24
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0971001010
Mobile0971001010
Mã số thuế0318323228
Tên viết tắtVNA GLOBAL JSC
Tên quốc tếVNA GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI CHẤN TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-09T23:45:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4610
0162
0163
0161
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Emailintercosvn@gmail.com
Phone0918361985
Mobile091 8361985
Mã số thuế0110639575
Tên viết tắtINTER COS .,JSC
Tên quốc tếINTER COS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:58:32
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4785
4721
4711
4781
4512
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
6312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
9610
7912
2592
4330
6622
6209
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
6190
1811
6810
4322
6201
5610
0131
0132
7310
2620
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailnongtraixanhhoabinh@gmail.c
Phone0335448184
Mobile033 544 8184
Mã số thuế5400544959
Tên viết tắtHOA BINH GREEN FARM
Tên quốc tếHOA BINH GREEN FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THÀNH HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-03-09
Thay đổi giấy phép2024-07-13T23:34:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4721
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
4390
0312
4322
4321
4329
5610
0321
0322
0170
1104
1075
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
Emailhieu.nhattam@gmail.com
Phone0988929292
Mobile0988 92 92 92
Mã số thuế6001769127
Tên viết tắtTAM VIET TAY NGUYÊN CO LTD
Tên quốc tếTAM VIET TAYNGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH MINH HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:20:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
0163
0810
0220
0131
0132
0322
2395
3511
2012
2720
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4229
0164
Phone0985343108
Mobile0985343108
Mã số thuế5500654190
Tên quốc tếQD AGROFORESTRY SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T07:00:06
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4773
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0705677605
Mobile0705677605
Mã số thuế0202235614
Tên quốc tếSAY RESTAURANT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRỌNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-03-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T03:18:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4719
4721
4711
4781
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
4330
7810
0162
5229
8299
5225
0163
0161
9700
0311
0312
5210
4322
3320
5610
0131
0132
0321
0322
2511
1080
3311
8230
0121
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4931
0164
Phone0858860887
Mobile0858860887
Mã số thuế6001770041
Tên viết tắtDRAH JAN CO.,LTD
Tên quốc tếDRAH JAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnH PHAL NIÊ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:33:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4781
4772
5621
5629
8292
5630
8299
7410
5610
1077
2023
1079
1062
0121
0126
0125
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
4933
1061
Emailkevinvu8686@gmail.com
Phone0936907925
Mobile0936907925
Mã số thuế0318351296
Tên viết tắtGK INVEST
Tên quốc tếGK INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC HÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-03-15T11:09:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4719
4721
4711
4781
4741
4742
4722
1030
1010
1020
7730
7721
6312
7830
7911
4610
8560
5510
9311
9321
7810
6209
5229
0240
0161
7420
9000
7410
9329
0220
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1071
1075
1079
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4101
4102
6311
Phone0919248965
Mobile0919248965
Mã số thuế3901344435
Tên quốc tếQUYNH PHAT HAO TN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-14T11:35:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4721
4791
4722
5224
1030
7730
4610
8292
5229
8299
0163
0161
5210
1079
1062
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
1061