NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Emailquocteabs@gmail.com
Phone0903252838
Mobile0903.252.838
Mã số thuế0110627178
Tên viết tắtAI - BLUESPACE INTERVEST., JSC
Tên quốc tếAI - BLUESPACE INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THẮM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-10T19:28:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
5224
1020
7730
6312
4610
8130
8292
6399
7490
6209
5229
8299
5225
0163
0161
7410
6190
0311
0312
5210
6201
0131
0132
0321
0322
7310
2011
3520
2610
2023
2012
2029
2022
1080
1079
2021
2100
3530
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
4933
4932
4931
8121
8129
6311
0164
3900
3822
3821
5820
Emailvietnamtrongrung@gmail.com
Phone0923855800
Mobile0923855800
Mã số thuế0110632523
Tên viết tắtVFPS
Tên quốc tếVIETNAM FOREST PLANTATION SOCIETY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TUẤN VŨ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:10:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
5629
5510
5630
9610
9620
9312
9311
9321
0162
8299
0240
9639
0163
0161
9319
9329
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1040
1622
1621
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mobile0845899888
Mã số thuế2700961556
Tên quốc tếHOA LU FOOD TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ TUYẾT CHINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-02-03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4511
4632
4759
4741
4530
4520
0146
0149
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
5629
1812
5510
9620
4330
8299
1811
4321
5610
0131
4311
1104
1075
1080
1079
1062
1820
0121
0117
0119
0129
0113
0111
0112
0150
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0834112689
Mobile0834112689
Mã số thuế4300895510
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP TC
Người đại diệnĐINH THỊ BIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-02-21
Thay đổi giấy phép2024-02-21T06:39:50
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7500
4390
1811
0220
0231
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
4311
7310
1622
3100
1621
2599
1629
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailbvtvlongkhanh@gmail.com
Phone02432008165
Mobile02432008165
Mã số thuế0110632467
Tên viết tắtCÔNG TY CP BVTV LONG KHÁNH
Tên quốc tếLONG KHANH PLANT PROTECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT THANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:07:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mobile0912999089
Mã số thuế6400455958
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-02-21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4791
4722
5224
2396
0146
0149
1030
7710
4312
1101
5590
1610
7820
7830
5629
5510
5630
4330
5229
5225
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0721
0510
0520
3600
5210
6810
4329
5610
0131
0132
4311
1623
1103
1077
1076
1622
1104
1621
1102
1629
1200
2399
1079
3530
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4223
4101
4102
Emailhuykhoiinvest88@gmail.com
Phone0915286259
Mobile0915286259
Mã số thuế0110632509
Tên viết tắtHUY KHOI STI CO., LTD
Tên quốc tếHUY KHOI SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHÁNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-02-28T08:10:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8292
8560
9610
6399
8559
4330
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
6619
9700
9000
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
6810
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Emailnguyenha526879@gmail.com
Phone0906606496
Mobile0906606496
Mã số thuế3502515946
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TUYỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-02-28T06:39:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4719
4711
4724
0146
0149
7710
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
8512
8511
4330
5914
8299
9329
0810
0893
6810
4322
4321
5610
0321
0322
7310
2395
3511
1104
2219
1079
2392
0121
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4932
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Emailnns.annong.coltd@gmail.com
Phone02838550361
Mobile02838550361
Mã số thuế0318298204
Tên viết tắtANNONG CO.,LTD
Tên quốc tếAN NONG CLEAN AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnHUỲNH BẢO QUỐC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-02-03
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:38:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4663
4752
4730
1030
4312
7911
4610
5629
7990
5630
7912
2592
4330
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
7410
4390
0891
7120
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
2395
1077
2511
1076
1040
1622
2012
1629
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164