NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110912880
Tên viết tắtGREEN LEAF MATERIALS., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0982400400
Mã số thuế3703271270
Tên viết tắtSHT AGRICO AGRICULTURALINVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSHT AGRICO AGRICULTURAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T22:10:02
Tên ngành nghề
4620
0149
0141
4312
4330
4390
0220
4322
4321
4329
4311
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDohailansl@gmai.com
Phone0945677877
Mã số thuế5500658759
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DVTM FILON SL
Người đại diệnĐỖ HẢI LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:10:21
Tên ngành nghề
4631
4620
4512
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0149
0142
0141
4312
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0231
0311
0312
4329
0131
0132
0322
4311
2591
0170
2680
1623
2395
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1621
2011
2420
2610
2620
2023
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2021
2392
2394
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailtrananhtuan22081985@gmail.c
Phone0988823891
Mã số thuế0110922695
Tên quốc tếHAI DUONG XNK AND TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4610
8299
0163
0161
0111
0112
0118
Emailthanhtuna@gmail.com
Phone0816565255
Mã số thuế0110918226
Tên quốc tếLAM PHONG XNK AND TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HOÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T11:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4759
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4610
8299
0163
0161
0111
0112
0118
EmailKimtien11191@gmail.com
Phone0941530354
Mã số thuế5801526883
Tên viết tắtDINH LAC PHAT CO., LTD
Tên quốc tếDINH LAC PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T18:10:28
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4799
4721
4791
4722
0146
0145
1050
1030
1010
4610
0162
8299
0161
0131
0132
0322
1040
1080
0121
0127
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0916599336
Mã số thuế1201691292
Tên viết tắtAGRIVIET FACTORY
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL FACTORY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀNG PHƯƠNG YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4783
4784
4763
4722
4772
5224
1030
1020
8292
5229
5221
5222
0163
5210
7320
1623
1073
1077
1076
1104
1075
1079
0121
0126
0127
0111
0118
4933
4932
1061
Phone0965684577
Mã số thuế2700970582
Người đại diệnNGUYỄNTHỊLANANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T09:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4761
4763
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
8130
1812
5510
0162
0240
0163
0161
7500
1811
0220
0231
0312
7214
5610
0131
0132
0322
1080
1062
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0908134699
Mã số thuế0318792332
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4772
4764
4541
4543
4530
0144
0149
0141
7730
7710
4312
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7810
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
7310
3211
2023
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
4229
4212
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế0402254967
Tên viết tắtCENTRAL LOGISTICS INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếCENTRAL LOGISTICS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4741
4761
4753
4763
4722
4772
4751
4541
4543
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5590
5621
7830
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
9610
2592
8551
9620
4330
8010
7490
9312
9311
5229
8299
5225
0163
0161
9319
9101
7020
9329
4390
1811
0810
5210
6810
4321
4329
3320
5610
8219
1075
2512
2100
3311
3312
3315
8230
0121
0129
0111
0118
0210
6202
6820
4933
5012
5021
8129
4229
4212
4299
4101
4102
0164