NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0329411720
Mã số thuế0109606945
Tên quốc tếTHIEN NONG BIOCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH BẮC
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:11:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
5629
5630
7490
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7500
0899
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
3600
5210
7214
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
2011
1074
1075
2023
2012
1102
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
3900
Phone0934513313
Mã số thuế0109263046
Tên viết tắtHA NOI FORESTRY CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI CONSTRUCTION AND FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2020-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-13 20:33:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4312
1610
4610
8533
8531
8532
8560
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
4311
7310
1623
1622
1621
2012
1629
2651
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0909541899
Mã số thuế1800348038-030
Người đại diệnVÕ VIẾT THANH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2019-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 11:41:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0931545645
Mã số thuế3702636916
Người đại diệnNGUYỄN HUY DŨNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2018-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:35:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4520
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
1610
4513
5629
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1623
1701
1709
1622
1702
03224
3100
1621
1629
9511
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone02513510456
Mã số thuế3603849381
Người đại diệnLÊ XUÂN QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động bảo tồn, bảo tàng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2022-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-10 04:48:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
3011
3012
2431
2592
4330
9102
9312
9311
9321
9103
0162
5229
5225
5222
0240
9639
9633
0163
0161
7110
9319
7410
9101
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0311
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1623
1701
2511
1709
2593
3511
1622
1702
1520
3100
1621
3520
2930
3099
2013
2599
1629
2220
2410
1910
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
3821
Phone0839391238
Mã số thuế3702981398
Tên viết tắtHO LUU TM DV CO.,LTD
Tên quốc tếHO LUU TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU BÍCH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:36:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5320
5590
5621
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
5229
0990
0910
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
0164
3900
3822
3821
Phone0943741717
Mã số thuế6400445011
Tên viết tắtTAM NONG CO.,LTD
Tên quốc tếTAM NONG FORESTRY ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÂN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2022-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-09 20:29:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0650 3732 737
Mã số thuế3700594805
Tên viết tắtQLC
Tên quốc tếQUANG LONG CO.,LTD
Người đại diệnPHẠM NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2004-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:18:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4663
4541
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
0162
5229
0163
0161
5210
3320
0131
3312
3314
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0986857539
Mã số thuế6300328480
Tên viết tắtMÊKONG HIGH TECH SEED LIMITED COMPANY
Tên quốc tếMÊKONG HIGH TECH SEED CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN Y KHOA
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2020-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:57:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4773
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4610
7490
0163
0161
6619
7020
0220
0231
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
7310
1040
2011
1075
2023
2012
1080
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
Phone05113918877
Mã số thuế0401625263
Tên viết tắtBESTHOUSE.,JSC
Tên quốc tếBESTHOUSE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2014-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:40:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9102
8610
9312
8710
9311
8620
9103
8692
0162
5229
8299
0240
8220
0163
0161
9319
9101
7020
4390
8699
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164