NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0911190191
Mã số thuế2700967815
Người đại diệnVŨ THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 17:39:45
Tên ngành nghề
4774
4773
0144
0146
0141
1030
1010
1020
7710
5621
7911
7990
5510
5630
7912
9411
7410
9329
1811
5610
7310
1040
1075
0121
0128
0119
0111
0112
0118
1061
Emailcaominh.hn@gmail.com
Phone0868223774
Mã số thuế0110816383
Tên viết tắtTTMC BAMBOO.,JSC
Tên quốc tếTTMC BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 11:09:50
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4721
4781
4722
5224
4610
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0220
0231
5210
0131
0132
7310
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0363969468
Mã số thuế0318619024
Tên viết tắtDONG DUONG PEX CO., LTD
Tên quốc tếDONG DUONG PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN KHẮC ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 08:09:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4721
4781
4722
1030
1020
0163
0161
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
3290
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0985256555
Mã số thuế2902196883
Tên viết tắtNAMAN.ISC
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 10:40:14
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0131
0132
1075
1079
2100
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
1061
Emailkhacnguyen0610@gmail.com
Phone0971457072
Mã số thuế0318605977
Tên viết tắtKODO JP CO.,LTD
Tên quốc tếKODO JAPAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ KHẮC NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T16:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4761
4764
4542
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7830
7911
4610
8532
7990
8560
1812
7912
2432
2431
2592
4330
7490
7810
6619
7410
7020
4390
1811
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
7310
2591
2511
1071
1709
1392
2610
1074
1075
2513
2013
2391
2393
2220
2410
1311
1080
2310
1062
3312
3700
8230
0121
0129
0111
0118
0150
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Emailthiennhan0707@gmail.com
Phone0975465739
Mã số thuế0318641580
Tên viết tắtASAVIN TRADING CO., LTD
Tên quốc tếASAVIN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM HOÀNG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 23:09:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4512
4763
4764
4541
4543
4542
4520
0144
0145
0141
1020
7710
4312
1610
4513
4610
1812
3012
2592
4330
1313
4390
1811
0810
0891
0722
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
2511
3511
3240
2750
1622
2811
3100
1621
3290
3520
2610
2815
2829
2821
2513
2012
2930
3099
2013
2391
1920
2599
2220
2410
1311
2022
2920
2740
2790
2630
2512
1312
2392
3311
3312
3319
8230
0125
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
3512
4933
5022
Emailhungphat@gmail.com
Phone0967171288
Mã số thuế0110818479
Tên quốc tếHUNG PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 14:10:21
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4789
4799
4791
4772
5224
7722
7729
7721
7710
4312
4610
8130
8292
8211
8110
1812
2592
4330
8299
9632
6619
7410
7020
1811
3600
5210
4322
7212
7211
7320
4311
8219
7310
2220
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
8230
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emaillthketoan110@gmail.com
Phone0934509833
Mã số thuế0110816016
Tên quốc tếHANOIAGRICULTURAL PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0312
0131
0132
0322
1077
1076
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Emailhandyman.decor01@gmail.com
Phone0932100385
Mã số thuế5200944050
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT & DL VÂN PHONG PHÌNH HỒ
Người đại diệnPHẠMMẠNHHÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-08-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-13 20:39:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4721
4711
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
4312
1610
5510
7490
0162
0240
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0510
0520
5210
4329
5610
0131
0132
4311
0170
1623
1077
1076
1040
1622
1621
3290
1079
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4229
4212
4299
0164
Emailndd@namdongduong.vn
Phone0353882588
Mã số thuế1602184772
Tên viết tắtNAM ĐÔNG DƯƠNG AGRI
Tên quốc tếNAM DONG DUONG AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THÀNH ĐÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 09:40:25
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
5590
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
8299
0163
0161
5210
5610
0131
0132
3511
1104
2012
1629
1079
1062
3830
0121
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
1061
0164