NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0362508681
Mã số thuế3603978563
Tên viết tắtHAH AGRI CO.LTD
Tên quốc tếHAH AGRICULTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 08:09:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4773
4722
5224
1030
7710
7490
5229
5225
0163
0161
7020
5210
7320
0131
0132
7310
2012
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
0164
Phone0707625678
Mã số thuế1402198351
Tên quốc tếQH AGRICULTURAL FORESTRY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 09:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4722
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5320
4610
4330
5229
8299
5225
5222
4390
0891
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2012
2013
2211
2219
1629
2021
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4299
4223
4101
Emailmfo@ghfmekong.com.vn
Phone0936005925
Mã số thuế0110799956
Tên viết tắtGHF MEKONG JSC
Tên quốc tếGREEN HEART FARM MEKONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:40:04
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1101
1812
4330
0990
0240
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7212
0131
0132
0321
0322
4311
2680
1623
1103
1077
1076
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1104
1621
2610
2620
2710
2640
1629
1311
2733
2740
2651
1080
1079
1062
1312
2392
2394
1820
3700
0121
0128
0122
0111
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986434178
Mã số thuế2803128635
Người đại diệnMAI KHẮC NHUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 16:09:49
Emailxanhcongnghevn@gmail.com
Phone0917767145
Mã số thuế0110820157
Tên viết tắtPHÁT TRIỀN TÀI NGUYÊN XANH VIỆT NAM
Tên quốc tếDEVELOPING VIETNAM GREEN RESOURCES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ TINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-23 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-23 05:39:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4741
4791
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
8511
0162
5229
5223
0240
0163
0161
4390
0220
0231
3600
4322
4321
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1073
1077
1076
2732
2750
1622
1621
2610
3030
2829
2620
1074
1075
2513
1311
2733
2790
1062
1430
1312
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4101
0164
3900
5820
Emailharmonylifejsc@gmail.com
Phone0766289468
Mã số thuế0318628533
Tên viết tắtSUCA HARMONY JSC
Tên quốc tế(SUCA) HARMONY LIFE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ LƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 15:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4632
4690
4752
4723
4773
4722
4772
5224
1050
1030
7911
8560
7912
8559
8551
8552
1313
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
5210
6810
1410
0131
0132
1073
1071
1399
1040
1104
1072
1392
2011
2825
2826
2821
1074
1075
2023
2012
2013
2391
2393
2219
2220
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1312
2392
1820
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0118
0210
0150
4940
5022
5012
4222
4221
4101
4102
1061
0164
Phone0778849470
Mã số thuế0318624338
Tên quốc tếVIET NAM TRADING SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ MINH THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-16 19:02:27
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Mã số thuế0318616672
Tên quốc tếBAO LOC PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-13
Thay đổi giấy phép2024-08-13T09:10:07
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4690
4759
4752
4799
4730
4753
4791
4530
5224
7729
7730
7710
4312
4330
0240
7110
7410
0220
0231
6810
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3312
3319
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
EmailLamori.com.vn@gmail.com
Phone0988391216
Mã số thuế0110800961
Tên viết tắtLAMORI TRADING AND SERVICE., JSC
Tên quốc tếLA MORI TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4781
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4772
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
7730
7710
6312
5621
4610
5629
7990
8292
5510
5630
8512
8511
8551
8521
8522
8523
0162
5229
8299
5225
0163
0161
6619
7410
5210
7120
6810
3320
5610
7310
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1629
1079
2100
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
8129
1061