NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0108222833
Tên viết tắtHASE VIETNAM., JSC
Tên quốc tếHASE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI TUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:42:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4721
4781
4741
4761
4742
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
4610
1812
6399
4330
7490
0162
6209
8299
5225
5221
0163
6190
4390
1811
5210
4322
4321
3320
6201
0131
0132
4311
1076
1075
1079
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0904 138 653
Mã số thuế1001232439
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH HIẾU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2021-07-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:25:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4663
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
5510
5630
4330
0162
0163
0161
7110
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
2395
2511
1622
1104
3100
2011
1629
2220
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0987215161
Mã số thuế1001115245
Người đại diệnLÊ XUÂN GIÁP
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:53:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0918 274 516
Mã số thuế0305315318
Tên viết tắtDUNG CO ., LTD
Tên quốc tếDUNG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAKIMURA MINAMI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2007-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:39:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0936335225
Mã số thuế1001006824
Tên quốc tếNHA PHO DESIGN AND PRODUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2013-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:39:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988785757
Mã số thuế0309517869-002
Người đại diệnTRẦN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2020-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:56:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4773
4530
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
4312
2592
4330
7410
6810
4321
3320
0321
0322
4311
3100
3290
2599
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4299
4101
4102
Phone0975222888
Mã số thuế4601569912
Tên viết tắtCTY TNHH MTV SENAT
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2021-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:53:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4512
4541
4530
4520
5224
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
6312
5621
4513
4610
8560
8110
5510
6399
4330
8790
8610
8620
8692
0162
0910
5225
5221
5222
0163
0161
4390
8691
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
5610
0322
7310
1073
1071
1076
1040
1075
1062
3830
3700
3812
3811
0127
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0588503158
Mã số thuế0310878193-002
Tên viết tắtCADIC
Tên quốc tếNHA TRANG SUBSIDIARY - CAO DINH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVĂN NGỌC PHÚC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:42:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
4312
1610
4610
8130
4330
5229
0161
7110
7410
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
0131
4311
1623
2395
2511
1622
1621
2420
2393
1629
2410
2310
2392
0117
0128
0122
0111
0118
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0962 601 327
Mã số thuế4601529109
Tên viết tắtXULUKI
Tên quốc tếXUAN LOC - KIBACO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾTPHẠM THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2018-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:20:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4632
4773
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5630
7490
0162
8299
0163
0161
0312
5210
4329
7214
5610
0131
0132
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1102
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4299
1061
0164
Phone0903 100 226
Mã số thuế0311946209
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-08-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:19:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4723
4721
4722
4541
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7911
4610
7990
1812
5510
7912
2592
0162
5229
0161
9319
7410
9329
1811
1410
5610
0131
1071
2750
1622
1104
3100
1392
2011
2610
2826
2821
2819
1075
2023
2640
1079
1062
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
6820
1061
3821