NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0316506875
Tên viết tắtNEVINA INC
Tên quốc tếNEVINA INCORPORATED COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HY
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-13 06:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0944888457
Mã số thuế1602061749
Tên viết tắtVƯƠNG ĐÌNH AN GIANG
Người đại diệnNguyễn Văn Tám
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:47:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
4312
1610
4610
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0312
0520
4322
4321
4329
0131
0322
4311
1623
1071
1040
1622
03224
1621
3520
2012
1629
2021
1062
3510
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0964865566
Mã số thuế0109663929
Người đại diệnLÊ VIỆT TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:33:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0146
0145
0141
1030
1010
8292
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0988507279
Mã số thuế5400511382
Tên viết tắtMAI CHAU.,JSC
Tên quốc tếMAI CHAU TOURISM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN HÒA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2019-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-15 10:07:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4723
4721
4730
4722
0141
7730
7710
5621
7911
7990
5510
5630
7912
9321
5229
5225
0240
0161
0220
5210
6810
7214
5610
0131
1622
1629
0121
0127
0119
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4299
4101
Mã số thuế0314832841
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN LƯU ĐỨC HÒA
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:46:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4773
4771
4761
4763
4764
4520
5224
7730
7710
4312
6312
1610
7830
7911
8532
8560
1812
7912
4330
7490
0162
6209
5229
5221
0161
5920
5912
6619
5911
7410
7020
4390
1811
0899
0220
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
721
0321
0322
4311
7310
03224
3290
2013
2029
1079
3312
9511
3314
3313
3315
8230
0121
0126
0125
0127
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0968155881
Mã số thuế0105904845
Tên viết tắtAN PHAT COLORS CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT COLORS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ANH HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:43:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4632
4663
4752
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
8299
0163
0161
6619
7410
4390
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
422
421
4299
4101
0164
Phone0919943849
Mã số thuế0105860806
Tên quốc tếALPHA PI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:40:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4799
4791
4530
4520
5224
1030
77302
7710
4312
5621
7820
7830
4513
5629
5510
5630
2592
4330
7490
0990
0910
8299
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1104
2011
2829
2824
2012
2013
1920
2029
2022
1910
1080
3530
8230
0121
0126
0125
0127
0119
0111
0112
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0888815618
Mã số thuế0109700377
Tên viết tắtPHT PHARMA
Tên quốc tếPHT PHARMA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:59:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4759
4772
0144
0146
0149
0145
0141
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
8610
9321
8620
0162
0163
0161
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0170
3250
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0968598981
Mã số thuế0106768779-001
Người đại diệnTRỊNH HỮU TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2018-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:05:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02437875868
Mã số thuế0108325211
Tên viết tắtHAIR BEAUTY SALON TAN ANH CO .,LTD
Tên quốc tếHAIR BEAUTY SALON TAN ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:57:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4722
4772
9631
0146
0145
0141
9610
8559
8620
0162
8299
9639
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164