NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0975427348
Mã số thuế0601217208
Tên viết tắtHANH TAM PC CO.,LTD
Tên quốc tếHANH TAM PRODUCTION AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC NGUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2021-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:08:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4771
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1101
1610
1313
0162
0163
0161
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
1623
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2029
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0902107985
Mã số thuế4201727561
Tên quốc tếHOANG HUNG COMMERCIAL AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:11:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7710
4312
4513
4330
5221
5222
7110
0810
0610
0220
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
1077
3511
1621
2710
2012
1920
1910
0126
0111
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02283983999
Mã số thuế0600739385
Tên viết tắtSAFICO., JSC
Tên quốc tếSAFICO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2010-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4719
4730
7730
4312
4610
7990
5510
5630
4330
8299
5225
5221
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2013
2399
2392
3700
0121
0111
0112
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972686999
Mã số thuế2902096663
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:31:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0914001837
Mã số thuế4000378624
Người đại diệnTHÁI VĂN NHẠN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2002-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:52:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0942718777
Mã số thuế2901869504
Tên viết tắtYEN DO
Tên quốc tếYENDO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:29:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5621
5629
5510
5630
0162
0163
0161
5610
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
1061
0164
Phone0903603504
Mã số thuế3900450663
Tên viết tắtPEACEFUL FARM CO.LTD
Tên quốc tếPEACEFUL FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THANH
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2008-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:49:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2901726792
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU NGHE AN., JSC
Tên quốc tếNGHE AN GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2014-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:57:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0975 369 399
Mã số thuế2802456312
Tên quốc tếTH ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:47:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4721
4711
4781
4722
7730
5621
5629
8130
5510
8299
0163
0161
7110
7214
5610
0131
0132
7310
2012
2021
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
0164
Phone038 3885996
Mã số thuế2900797085
Người đại diệnLÊ ĐÌNH THẮNG.
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2007-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:02:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4719
4721
4711
4730
4512
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0141
1010
7710
4312
4513
4610
0162
5229
5221
0163
0161
4390
0810
0220
5210
4322
4311
1062
2392
2394
0230
0127
0128
0111
0112
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
0164