NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0981004576
Mã số thuế0108238583
Tên viết tắtCARLOTA., JSC
Tên quốc tếCARLOTA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:23:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4711
4724
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1103
1073
1071
1622
1104
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0906984999
Mã số thuế0201147972
Tên viết tắtTAN VIET TECHCO
Tên quốc tếTAN VIET TECHNOLOGY& INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯU XUÂN CƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:41:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4651
4652
4663
4759
4741
4761
4530
7730
7710
7820
7830
7911
7990
5510
7912
7810
6209
6201
5610
8219
1104
9511
3314
3313
9512
0113
0111
0112
0118
6202
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979159889
Mã số thuế5100474429
Tên viết tắtAĐTHG - NN
Tên quốc tếAN DAT THANH HA GIANG AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỮU ĐẠT
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình
Ngày thành lập2019-12-09
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:07:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4620
4690
4719
4722
0146
0149
0145
0141
1030
7730
0162
8299
0240
0163
0161
7212
7214
0131
0132
1076
1080
2021
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0225 3877777
Mã số thuế0200497124
Người đại diệnBÙI MINH HỌA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2002-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:55:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
5621
7911
4610
7990
5510
7912
0162
8299
5225
0161
7020
0311
0312
5210
4322
4321
5610
0321
0322
4311
1080
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978 859 639
Mã số thuế0108180076
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÁM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:32:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4721
4711
4722
7730
4312
4610
8130
2592
4330
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1075
2013
2211
2219
2220
1080
9522
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0106043719
Tên viết tắtSUOI HAI CO .,LTD
Tên quốc tếSUOI HAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY SƠ
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:46:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4741
4512
4761
4530
4520
4513
4610
1812
4330
7410
1811
4322
4321
6201
7310
1709
2750
1104
2817
2821
2620
2710
2640
2212
2740
3312
9511
3314
3830
3700
8230
0111
0112
0118
422
421
3900
Mã số thuế0105787641
Tên viết tắtVETIVER GREEN.,JSC
Tên quốc tếVETIVER GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:59:11
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8130
1812
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
6190
4390
1811
4322
4321
0131
4311
1701
1040
1702
2029
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0925407774
Mã số thuế0106292377
Tên quốc tếRUSSIA-VIETNAM DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnVÕ QUỲNH LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:09:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4761
4722
4772
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
7912
2592
8552
4330
0162
8299
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0312
0892
5210
4322
4321
4329
1410
0131
0321
0322
4311
0170
2511
1394
1104
1621
1392
2826
1075
1102
2599
1629
1420
1393
1430
3700
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0967843078
Mã số thuế3702830166
Tên viết tắtCÔNG TY AE
Tên quốc tếAE MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HỮU QUỲNH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2019-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:26:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4690
0146
0149
0145
0141
7990
5510
7912
0162
0163
0161
7110
9329
4321
5610
0131
0132
0322
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4221
4299
0164
Emailfujicateringgroup@gmail.com
Phone0917779096
Mã số thuế0110538506
Tên viết tắtFUJICATERING.,JSC
Tên quốc tếFUJICATERING GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2023-11-11T10:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4761
4791
4722
4764
5224
0146
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
5629
5510
5630
0162
5229
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
1040
1080
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164