NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0933119254
Mã số thuế1201555892
Tên viết tắtCTY TNHH MTV NÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH PHÁT
Người đại diệnLÊ VĂN NHỜ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2017-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:01:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84-24) 71022888
Mã số thuế0106827752-002
Tên quốc tếHO CHI MINH BRANCH-WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thiều Nam
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:57:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
8130
7990
8292
5630
7490
0162
8299
0163
0161
7214
5610
0131
1071
1104
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0941636363
Mã số thuế0801214356-001
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG MẠNH
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2018-12-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 23:07:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
5621
7911
5629
5510
5630
7912
0162
0163
0161
4390
0312
4322
4321
4329
5610
0321
0322
1104
1075
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
Phone0975 252 567
Mã số thuế2500552676
Tên viết tắtCAO MINH GE.,JSC
Tên quốc tếCAO MINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH LĨNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:32:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986544666
Mã số thuế2500601700
Tên viết tắtHERCHIC.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM HERBAL CHICKEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLĂNG VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2018-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:00:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
0231
0131
0230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0907606518
Mã số thuế1800650168
Tên viết tắtTRUNG THANH HI-TECH FARMING JSC
Tên quốc tếTRUNG THANH HI-TECH FARMING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2006-12-28
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:34:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972021783
Mã số thuế3502311195
Người đại diệnPHẠM TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2016-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:30:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4632
4663
4759
4719
4711
4542
4520
5224
9631
0145
0141
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8521
9620
4330
9321
7810
0162
5229
5225
0161
9700
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
2593
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4922
4921
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone037824001
Mã số thuế2800721332
Tên viết tắtELDORA CO.,LTD
Tên quốc tếELDORA INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THỂ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2002-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:04:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4771
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4513
4610
8130
7990
8292
5510
9610
4330
9321
0162
8291
9633
0161
7420
9329
4390
0312
3600
5210
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
4311
8219
7310
2395
3211
1520
3100
1392
1430
3312
3314
3319
3315
1511
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4299
Phone0643721726
Mã số thuế3500836567
Tên viết tắtAA GROUP
Tên quốc tếSOUTH ASIA INVEST CORPORATION
Người đại diệnPHẠM NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2008-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:36:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
7710
4312
1610
4610
5510
5630
7912
3011
5229
6619
0220
6810
4322
4321
4329
5610
1622
3100
2829
3315
8230
0111
0118
6820
4933
5022
4932
5021
4212
4299
4101
4102
Phone0904 144388
Mã số thuế3801173867
Tên viết tắtTHANH NAM PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTHANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THÀNH NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:37:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164