NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0973508248
Mã số thuế3901180184
Tên viết tắtSONG NGAN PHAT CO., LTD
Tên quốc tếSONG NGAN PHAT CARGO LIABILITY LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:11:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4663
4773
5224
5510
0240
0163
0810
0892
5210
4322
5610
0131
2012
1629
0121
0128
0124
0129
0112
0118
0210
4933
5022
4101
1061
Phone0974 859 888
Mã số thuế4601125378
Người đại diệnTRỊNH THỊ GIANG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2013-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:56:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4723
4721
4711
0146
0149
0145
0141
1610
0162
0240
0163
0161
0231
0131
0322
1623
03224
1621
1080
0121
0127
0119
0129
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0903275663 08661519
Mã số thuế0901102254
Tên viết tắtH&P VIỆT NAM
Tên quốc tếVIET NAM H&P INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ TRÍ DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:59:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5510
4321
5610
4311
2013
2220
3830
3812
3811
0121
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0964378380
Mã số thuế1602048755
Tên viết tắtCÔNG TY CP TMĐT AN THUẬN PHÁT
Người đại diệnKIỀU VIỆT LINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2017-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:53:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4632
4663
4752
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8130
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
4311
2821
2910
2012
1080
2021
1062
3314
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone02543526738
Mã số thuế3501017803
Người đại diệnPHẠM DUY HIỂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2008-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:54:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4663
0146
7710
4610
8211
5510
5630
7020
5610
0131
0322
8219
3830
3811
0121
0117
0113
0112
0118
0150
8129
3821
Phone0948815966
Mã số thuế1602021577
Người đại diệnLƯƠNG HOÀNG TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:49:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0302966047-003
Người đại diệnLÊ QUANG DŨNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-10 01:37:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
1812
5510
5630
9610
6399
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6209
8299
6619
7110
7420
5913
5911
7410
7020
6190
9329
4390
1811
0722
0710
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2816
2593
2731
2732
2750
2818
1392
2420
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2630
1430
3312
3314
3319
3830
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0969 492 933
Mã số thuế2600965042
Người đại diệnTRẦN ĐỨC CHIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:17:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4511
4690
4663
4752
4711
4512
4541
4543
0146
0145
0141
1010
7730
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
1812
5630
7912
2592
851
7110
1811
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
2395
1622
1621
2599
1629
1820
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0982 349 957
Mã số thuế2600945159
Tên viết tắtDAI QUANG GE.,JSC
Tên quốc tếDAI QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN QUANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314271628-002
Người đại diệnLÝ THỤY NHƯ TRÚC
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-03-22
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:03:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4723
4721
4761
4753
4763
4722
4772
0149
5621
8532
5629
8560
1812
5630
851
8520
8552
8790
9321
0163
0161
8890
1811
5610
1701
1071
3240
1104
3230
1702
1520
3100
1074
1075
2023
3220
1062
9529
0121
0111
0112
0118