NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0903472722
Mã số thuế0107412944
Tên quốc tếHOP THINH VIET NAM PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:23:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4641
4663
4759
4752
4782
4753
4742
4751
4530
4520
5224
0146
0149
7730
4312
7820
7830
4610
8130
8020
5510
5630
9610
2431
2592
4330
9311
0162
6209
8299
0161
7410
9329
4390
0899
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0132
4311
2591
1701
2511
2593
1702
2011
2620
2012
2013
2220
2410
2022
2512
2021
3311
3312
3314
3319
3830
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
8121
8129
4293
4292
4299
4291
3900
Phone0912293580
Mã số thuế0109651433
Tên viết tắtPUSH ECO GREEN MART
Tên quốc tếPUSH ECO GREEN MART CORPORATION
Người đại diệnVŨ ĐỨC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:06:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4789
4719
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
5510
5630
7912
7490
0162
6209
8299
0163
0161
0311
0312
7120
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4933
4931
0164
Phone0828215656
Mã số thuế0108587270
Tên viết tắtAGMADE., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CLEAN AGRICULTURAL MARKET DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
5630
6209
8299
0240
0163
0161
0311
0312
6201
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0112
0118
6202
1061
6311
Phone0988556976
Mã số thuế0106984025
Tên viết tắtHOA LAN GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếHOA LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0987619555
Mã số thuế0107661002
Tên viết tắtFG STAR.,JSC
Tên quốc tếFIVE GREEN STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN GIỚI
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:31:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0972 552 169
Mã số thuế0107016066
Tên quốc tếHOANG TUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:24:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912211756
Mã số thuế0106127969
Tên viết tắtGREEN VIET CO., LTD
Tên quốc tếGREEN VIET TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MINH QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:41:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4711
4741
4512
4722
4542
0144
0145
8299
0111
0112
0210
6820
4932
Phone0967216666
Mã số thuế6200098314
Người đại diệnBÙI THỊ TRÀ
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phong Thổ - Sìn Hồ
Ngày thành lập2018-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:34:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7990
6622
0162
6209
0240
0163
0161
7110
1811
0810
0220
0231
5210
6810
6201
0131
4311
7310
0170
2399
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
0164
Phone0838684307
Mã số thuế0312428986
Tên viết tắtDONG THAO NGUYEN JSC
Tên quốc tếDONG THAO NGUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRÂN
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:11:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0947689423
Mã số thuế0700778589
Tên viết tắtCÔNG TY THỦY SẢN THỰC PHẨM NAM VIỆT
Tên quốc tếNAM VIET FOOD SEAFOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ĐOÀN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:23:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4773
4719
4721
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
5621
5629
8292
5510
0162
5221
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0321
0322
0170
1071
1040
03224
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0117
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164