NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0941567373 - 02353
Mã số thuế4001153990
Tên viết tắtTHAI HOA QUANG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ LÊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4652
4632
4663
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
8130
9610
4330
8620
0162
0161
7110
8699
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0322
03224
3510
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
422
4299
4101
Phone3589 2554
Mã số thuế0305489709
Tên quốc tếMI LINH CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2008-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4610
2592
0162
5229
5221
5222
0163
7110
7410
0311
0312
5210
0131
0321
0322
2511
1622
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
4299
0164
Phone0912 039 940
Mã số thuế4601520988
Tên viết tắtHTATN CO.,LTD
Tên quốc tếHIGH TECHNOLOGY OF AGRICULTURE THAI NGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THANH VÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:19:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
8532
7490
0162
8299
0163
0161
0131
0322
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1102
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0984230336
Mã số thuế2802941982
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2021-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:13:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4719
4711
4781
4520
7730
7721
7710
4610
5629
7990
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9102
8610
9321
8620
9103
0162
6209
5229
0990
5225
5222
0240
9632
0163
0161
7110
7410
7020
9329
4390
8699
0810
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4329
3320
1410
5610
0321
2395
3511
1622
1621
3520
2420
2392
3530
3312
3314
3700
8230
0121
0119
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4912
5022
4932
4931
5021
5011
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0983977599
Mã số thuế5400472655
Người đại diệnLÊ THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-07-20 21:34:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0986306663
Mã số thuế1201543142
Tên viết tắtD.E.A CO.,LTD
Tên quốc tếDEVELOPMENT ENSURING AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG HOÀNG DƯƠNG KIỆTNGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:59:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3501840446
Người đại diệnVŨ CÔNG TỪ
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2011-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:26:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917492858
Mã số thuế1601984039
Tên quốc tếHOANG KIET GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG KIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979 393565
Mã số thuế0106929352-001
Tên quốc tếGREEN STAR AGRI JOINT STOCK COMPANY - DIEN BIEN BRANCH
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
5510
0162
8299
0163
0161
1811
4322
4321
7320
5610
0131
4311
7310
0170
1040
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
421
4101
0164
Phone0913308285
Mã số thuế2600912851
Tên viết tắtFORIMEX VIET NAM JSC
Tên quốc tếFORIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:59:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
1101
1610
5621
5510
1313
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164