NGÀNH NGHỀ: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Tìm thấy 13637
Phone0935150101
Mã số thuế0700778860
Tên viết tắtGIA BAO ORGANIC FARM
Tên quốc tếGIA BAO ORGANIC FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2016-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:06:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01638187214
Mã số thuế6400334960
Tên viết tắtCTCP.MTX.NG
Tên quốc tếNGUYEN GAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GẤM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0965605842
Mã số thuế6400332145
Người đại diệnLÊ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989634738
Mã số thuế6001543313
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SXTMXNK Ý TRANG
Tên quốc tếY TRANG PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:47:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0142
0141
1030
4312
1101
5621
5629
5510
4330
0162
0163
0161
7110
0220
0892
5210
4322
4321
0131
0132
4311
1103
1104
2023
2012
2013
1102
2029
1079
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
0164
Mã số thuế0107416593
Tên viết tắtDUONG Y DAN CO., LTD
Tên quốc tếDUONG Y DAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐÔ
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:23:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4641
4723
4771
4721
4711
4724
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0141
7710
8532
8560
8559
6492
8299
1410
0131
1392
1311
1430
1391
1312
0121
0127
0128
0119
0129
0112
0118
0150
Mã số thuế0312169160
Tên viết tắtRONG DO CO.,LTD
Tên quốc tếRONG DO FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY THIỆN
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:08:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
8292
1812
5630
0162
5229
0163
0161
1811
0220
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
03224
2011
2825
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1629
2220
1080
1062
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0314707569
Tên viết tắtHAI HA GROUP
Tên quốc tếHAI HA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT LĂNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:44:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4772
5224
1030
4312
5590
7911
4610
7990
8292
1812
7912
3011
2592
8559
8512
8511
4330
8620
8299
0163
0161
7110
4390
1811
0810
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
8219
1040
2023
1080
2392
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế3401154852
Người đại diệnLÊ THANH VINH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:01:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
7110
7020
7120
4321
3320
3290
2710
3510
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299
Phone0902779079
Mã số thuế1402022171
Tên quốc tếPHAM TUYEN GREEN ENVIROMENT JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:35:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0310611746
Tên quốc tếKINH BAC TRADING PROMOTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:21:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4663
4520
0141
1030
7710
4312
7820
4610
8532
1812
5510
5630
4330
6492
7490
5229
0910
6619
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0311
0510
0520
3600
7320
5610
4311
7310
9511
3700
3812
3811
8230
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0210
6820
4933
5022
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821