NGÀNH NGHỀ: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Tìm thấy 45443
Phone02353567161
Mã số thuế4001299277
Tên viết tắtTHAGRICONS
Tên quốc tếTHAGRIAGRICULTURAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRUNG - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T17:11:03
Tên ngành nghề
4659
4690
4663
7730
4312
8130
4330
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2816
0129
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0919263646
Mã số thuế1702314834
Người đại diệnNGUYỄN THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:40:14
Phone0972139514
Mã số thuế0601284451
Người đại diệnVŨ ĐỨC CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4742
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
4312
1610
5621
4610
4330
0162
5229
0163
0161
5210
4329
3320
6201
4311
0170
1623
1073
2511
1071
1076
1040
1622
1072
3100
1621
1074
2710
1075
2599
1629
2410
2630
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
5820
Phone0865811766
Mã số thuế2401019675
Tên quốc tếGOLD PROMISES INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN THỤ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4772
4541
4543
4530
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
8560
5510
5630
4330
9311
7010
5229
0163
5210
4322
4321
7320
5610
1622
1104
3100
2710
2599
1629
1062
0121
0118
4933
4101
4102
EmailToantam.kt25@gmail.com
Phone0937121535
Mã số thuế0318929185
Tên viết tắtTOAN TAM MTV CO., LTD
Tên quốc tếTOAN TAM MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:13
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4723
4773
4741
4753
4742
7730
7911
4610
7990
8560
5510
5630
7912
4330
7810
6209
0161
9000
7410
7020
6110
9329
4390
4329
6201
5610
2822
2821
2599
8230
0121
0126
0127
0119
0129
0112
0118
0210
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0989405314
Mã số thuế5400555012
Tên quốc tếDUC LOC LANDSCAPING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:10:10
Emaildomanhhung6809@gmail.com
Phone0948441068
Mã số thuế0111035015
Tên viết tắtPCM TRUÔNG SON CO., LTD
Tên quốc tếPCM TRUÔNG SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T12:09:49
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5629
8130
4330
8299
0161
7110
7500
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1629
3812
3811
0118
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0901654786
Mã số thuế0318927237
Tên viết tắtTHIEN HAO QUANG CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN HAO QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T11:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4753
4742
4722
4751
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
2592
4330
1313
4390
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1072
1520
3100
1621
1392
3290
1074
1075
2599
1629
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emaildongthanh9999@gmail.com
Phone0799917777
Mã số thuế0111035960
Tên viết tắtWEST EDU CO., LTD
Tên quốc tếWEST EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNXUẦNNHÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T21:09:45
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8560
8559
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0163
0161
0131
0132
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Emailketoanquantricavaly@gmail.co
Phone0963868799
Mã số thuế0111036925
Tên viết tắtCAVALY CORPORAHON
Tên quốc tếCAVALYINDUSTRY, ENERGY, CONSTRUCTION AND PROJECT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4741
4512
4724
4791
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1020
7740
7710
4312
4513
4610
8130
8211
2431
4330
7490
6209
8299
8220
7110
7410
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1040
3091
2023
2910
2930
2399
2920
3312
3315
8230
0128
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
6311