NGÀNH NGHỀ: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Tìm thấy 45443
Mã số thuế3301513201
Người đại diệnVÕ VĂN TÀI
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Phú
Ngày thành lập2013-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:38:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977842939
Mã số thuế4300738596
Tên viết tắtDGS CO.,LTD
Tên quốc tếDEVELOPMENT GOLD SEED COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THANH NAM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2014-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:11:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone061.3838653
Mã số thuế3602401886
Tên viết tắtTPMC
Tên quốc tếTHANH PHUONG MAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ PHƯƠNG MAI
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:23:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0934811840
Mã số thuế0401939855
Tên viết tắtGOPA VIỆT NAM
Tên quốc tếGOPA VIET NAM FURNITURE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2018-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:33:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4632
4759
4752
4753
1030
7730
7710
4312
1610
1812
4330
7110
7020
1811
7120
4322
4321
0131
0132
4311
7310
1622
3100
1621
1629
9524
0121
0118
0210
4933
4222
4212
4101
4102
Mã số thuế0105307398
Tên viết tắtTBTL .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG TB PRODUCTION AND TRADE SEVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:44:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4632
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
4312
5510
4330
0162
0163
0161
7410
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
2394
0121
0117
0113
0112
0118
0150
4933
4932
4299
4101
Phone0944996688
Mã số thuế2700670155
Tên viết tắtCFG NINH BÌNH
Người đại diệnPHẠM VĂN HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2013-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:33:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
5224
4312
5510
3011
3012
9321
5229
5221
5222
9329
0899
0810
0722
0730
0710
5210
6810
5610
2511
2310
2394
3830
3700
3812
3811
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
4299
4101
3900
3821
Mã số thuế0401830618
Người đại diệnPHẠM VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:03:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone028 7302 2888
Mã số thuế0314687986
Tên viết tắtMINIGARDENSTORE JSC
Tên quốc tếMINI GARDEN STORE JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH LINH QUÝ HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:54:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0868980921
Mã số thuế0107412599
Tên viết tắtVIET COLORFUL CO., LTD
Tên quốc tếVIET COLORFUL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HỒNG QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:35:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
4751
4312
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3315
0119
0118
422
421
4299
4101