NGÀNH NGHỀ: Trồng cây ăn quả Tìm thấy 28422
Phone02898112819
Mã số thuế0318696406
Tên quốc tếANH VU TM DV XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH ABY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4753
4722
4772
4312
4610
4330
4390
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0779957013
Mã số thuế3801305947
Tên viết tắtCTY TNHH XNK NS VIỆT THẮNG
Tên quốc tếVIET THANG AGRICULTURALIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 08:39:42
Phone0915734687
Mã số thuế4500669163
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T07:39:41
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4759
4789
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0141
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9000
0810
0891
6810
5610
0121
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
Emailkotinochi.pb@gmail.com
Phone0908576234
Mã số thuế3801307133
Tên viết tắtKOTINOCHIFERTILIZER JSC
Tên quốc tếKOTINOCHIFERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HÀ THẢO LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T09:10:13
Emailvnagreen.info@gmail.com
Phone0962501938
Mã số thuế0110870292
Tên quốc tếVNAGREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ KIM CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T08:09:44
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4711
1030
5621
8299
7410
7214
7320
5610
1071
1076
1074
1075
1062
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0118
4933
Phone+84377371462
Mã số thuế0318724519
Người đại diệnĐỖ TRÀ MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 17:09:20
Phone0943988822
Mã số thuế0318723843
Tên viết tắtDONG NHAT MY CO.,LTD
Tên quốc tếDONG NHAT MY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-20 08:39:47
Phone0354785745
Mã số thuế0318716388
Tên quốc tếDAO HUE SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 16:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2013
2640
2393
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2630
3250
1512
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailwintechgroup.ec@gmail.com
Phone0934668778
Mã số thuế0110857703
Tên quốc tếWINTECH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LUYỆN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 15:40:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4641
4663
4759
4752
5224
2396
0146
7730
4312
4610
8110
5510
2592
4330
8299
5225
7110
4390
0810
0220
0730
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2732
1622
1072
3100
1621
3290
2710
2599
1629
2733
2740
9524
3312
3314
3313
3319
3315
9529
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0210
4933
5022
5012
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821